Giảm căng thẳng tiếng Trung là gì?
Từ “Giảm căng thẳng” trong tiếng Trung là gì?
Trong các tài liệu tâm lý học, sức khỏe tinh thần hoặc huấn luyện kỹ năng sống, cụm từ này thường được dịch là 减轻压力. Đây là cách nói phổ biến nhằm thể hiện hành động làm giảm bớt áp lực về mặt tinh thần hoặc thể chất.
Admin nhận dịch thuật văn bản chuyên ngành Tâm lý học – Sức khỏe tinh thần nhé!
CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
1000 từ ngành THỦY ĐIỆN tiếng Trung
500 từ ngành XỬ LÝ NƯỚC THẢI tiếng Trung


BÀI MỚI CẬP NHẬT: Ai là chủ ngựa?-谁是马的主人?-Luyện dịch Việt-Trung - Kéo thả, có check đáp án ngay và hoàn toàn MIỄN PHÍ!
Bạn làm bài nhé!Định nghĩa & Phiên âm
| Giản thể | Phồn thể | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| 减轻压力 jiǎnqīng yālì | 減輕壓力 | Giảm căng thẳng | Relieve stress |
Sự kết hợp giữa hai thành phần “减轻” (giảm nhẹ) và “压力” (áp lực) tạo nên một cụm từ phổ biến không chỉ trong lĩnh vực tâm lý học mà còn được ứng dụng rộng rãi trong giáo dục, y học và quản trị nhân sự.
Trong bối cảnh hiện đại, khi áp lực công việc, học tập và đời sống ngày càng gia tăng, việc nắm bắt và sử dụng cụm từ “减轻压力” đúng cách mang lại nhiều lợi ích trong giao tiếp và thực hành chăm sóc sức khỏe tinh thần.
Đây cũng là một từ vựng quan trọng nếu bạn đang học tiếng Trung để phục vụ công việc trong lĩnh vực tâm lý, giáo dục, đào tạo hoặc hành chính nhân sự.
Ngoài ra, cụm này còn thường xuất hiện trong các khóa học phát triển bản thân, kỹ năng mềm hoặc sách self-help với mục tiêu nâng cao chất lượng sống và cải thiện khả năng kiểm soát cảm xúc.
Phân tích & Cách dùng
- 减轻: Giảm nhẹ, làm nhẹ đi
- 压力: Áp lực, căng thẳng
- 减轻压力: Làm dịu bớt căng thẳng, giải tỏa áp lực – cụm từ này thường dùng trong các lời khuyên tâm lý, y học hoặc sách self-help.
TẢI MIỄN PHÍ – Trò chơi TÌM Ô CHỮ TIẾNG TRUNG – HSK1 – HSK6
Ví dụ sử dụng
- 中文: 听音乐可以帮助我们减轻压力。
Tiếng Việt: Nghe nhạc có thể giúp chúng ta giảm căng thẳng.
English: Listening to music can help us relieve stress. - 中文: 运动是减轻压力的好方法。
Tiếng Việt: Vận động là cách tốt để giảm áp lực.
English: Exercise is a good way to relieve stress. - 中文: 深呼吸对减轻压力很有效。
Tiếng Việt: Hít thở sâu rất hiệu quả trong việc giảm căng thẳng.
English: Deep breathing is very effective for stress relief.
Ứng dụng trong đời sống
Cụm từ này thường thấy trong:
- Bài viết tâm lý, giáo dục, y học
- Sách self-help hoặc huấn luyện phát triển cá nhân
- Lời khuyên từ chuyên gia trị liệu, nhà tư vấn
Học chữ phồn thể không khó – Hướng dẫn tự học
Một số phương pháp giảm căng thẳng hiệu quả
- Nghe nhạc nhẹ, thiền, hít thở sâu
- Vận động thể chất: đi bộ, yoga, thể thao
- Trò chuyện với bạn bè hoặc chuyên gia
- Viết nhật ký, thực hành biết ơn
Bài tập luyện dịch nội dung thực tế về Xây dựng
Bài tập luyện dịch nội dung thực tế về Hợp đồng-KD
Từ vựng liên quan
- 压力 – Áp lực
- 焦虑 – Lo lắng
- 放松 – Thư giãn
- 情绪管理 – Quản lý cảm xúc
- 心理健康 – Sức khỏe tinh thần
Đề #1 – Luyện thi HSK3 online – Miễn phí
Đề #2 – Luyện thi HSK3 online – Miễn phí
Nghỉ 5 phút có thể lấy lại sự tập trung – Bài song ngữ
Phân biệt các từ 重新加工 / 返工 / 返修

