Bảo tàng tiếng Trung là gì?

Bảo tàng là gì?

Bảo tàng là nơi lưu giữ, bảo quản và trưng bày các hiện vật có giá trị về lịch sử, văn hóa, khoa học hoặc nghệ thuật nhằm phục vụ nghiên cứu, giáo dục và tham quan.

Trong nhiều quốc gia, bảo tàng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản và giúp công chúng hiểu rõ hơn về lịch sử và văn hóa của xã hội.

Bảo tàng 是指收藏、保护并展示具有历史、文化、科学或艺术价值文物的机构,用于研究、教育和参观。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Bảo tàng tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 博物馆 (bó wù guǎn) (Danh từ)
繁體字 博物館
English: Museum

500 từ vựng về SX linh kiện điện tử tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 博物馆

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
Cập nhật ngày 20/04/2026

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@

240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?

周末很多人喜欢去博物馆参观学习。
Cuối tuần nhiều người thích đến bảo tàng tham quan và học hỏi.
Many people like to visit museums on weekends to learn new things.

Từ vựng liên quan

  • 文物 – Di vật, cổ vật
  • 历史 – Lịch sử
  • 文化 – Văn hóa
  • 展览 – Triển lãm

Phân biệt bảo tàng với các thuật ngữ liên quan

Bảo tàng (博物馆) là nơi lưu giữ và trưng bày các hiện vật có giá trị lịch sử, văn hóa hoặc khoa học.

Phòng triển lãm (展览馆) là không gian trưng bày các sản phẩm, tác phẩm hoặc nội dung theo từng chủ đề cụ thể.

Thư viện (图书馆) là nơi lưu trữ sách và tài liệu phục vụ việc học tập và nghiên cứu.

Cụm từ thường đi kèm với 博物馆

  • 参观博物馆 – Tham quan bảo tàng
  • 历史博物馆 – Bảo tàng lịch sử
  • 博物馆展览 – Triển lãm bảo_tàng
  • 博物馆文物 – Hiện vật bảo tàng

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của bảo tàng

Bảo_tàng thường lưu giữ nhiều hiện vật quý giá liên quan đến lịch sử, văn hóa và khoa học. Các hiện vật này được bảo quản cẩn thận và trưng bày để phục vụ công chúng.

博物馆通常收藏许多与历史、文化和科学相关的重要文物,并进行专业保护和展示。

Ngoài ra, nhiều bảo_tàng còn tổ chức các hoạt động giáo dục và triển lãm nhằm nâng cao nhận thức của xã hội về di sản văn hóa.

此外,许多博物馆还举办教育活动和专题展览,以提高公众对文化遗产的认识。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Bảo_tàng là địa điểm quan trọng phục vụ giáo dục, nghiên cứu và du lịch, giúp mọi người hiểu rõ hơn về lịch sử và văn hóa của một quốc gia.

博物馆是教育、研究和旅游的重要场所,有助于人们了解一个国家的历史和文化。

Giá trị nhân văn tiếng Trung là gì?

Nhảy Valse tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận