Độ co của vải là gì?
Độ co của vải là mức độ thay đổi kích thước của vải sau khi giặt, sấy hoặc chịu tác động của nhiệt và nước, phản ánh khả năng ổn định hình dạng của vật liệu dệt may trong quá trình sử dụng.
Độ co của vải 是指织物在洗涤、加热或受潮后尺寸发生变化的性能指标。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể | 织物收缩性 (zhī wù shōu suō xìng) (Danh từ) |
| 繁體字 | 織物收縮性 |
| English: | Fabric shrinkage / Shrinkage property |
Ví dụ tiếng Trung với từ 织物收缩性
这种面料的织物收缩性较低。
Loại vải này có độ co thấp.
This fabric has low shrinkage.
Từ vựng liên quan
- 纺织材料 – Vật liệu dệt may
- 洗涤测试 – Thử nghiệm giặt
- 尺寸稳定性 – Độ ổn định kích thước
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
1000 từ ngành MAY MẶC tiếng Trung
Đặc điểm của độ co của vải
Độ co của vải phụ thuộc vào loại sợi, cấu trúc dệt và quy trình hoàn tất, là chỉ tiêu quan trọng trong kiểm soát chất lượng sản phẩm may mặc.
织物收缩性是评价面料品质和使用性能的重要指标。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Chỉ tiêu độ co của vải được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may để thiết kế sản phẩm, kiểm tra chất lượng và đảm bảo quần áo không bị biến dạng sau khi giặt.
织物收缩性广泛应用于纺织品检测和服装生产过程中。
Máy dệt kiếm tiếng Trung là gì?
Kháng khuẩn tiếng Trung là gì?
