Độ nghiêng tiếng Trung là gì?

Độ nghiêng là gì?

Độ nghiêng là thông số thể hiện mức độ lệch khỏi phương nằm ngang hoặc phương thẳng đứng của một bề mặt, vật thể hoặc cấu trúc. Đây là đại lượng quan trọng trong xây dựng, kỹ thuật, cơ khí và thiết kế để đảm bảo độ chính xác, độ dốc và an toàn của công trình.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Độ nghiêng tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 斜度 (Danh từ)
繁體字
English: Tilt angle / Inclination

Ví dụ tiếng Trung với từ 斜度

施工时要严格控制坡面的斜度,以确保排水顺畅。
Khi thi công cần kiểm soát chặt độ nghiêng của mặt dốc để đảm bảo thoát nước tốt.
During construction, the slope’s inclination must be strictly controlled to ensure proper drainage.

Từ vựng liên quan

  • 坡度 – Độ dốc
  • 测量 – Đo lường
  • 施工 – Thi công

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của độ nghiêng

Độ nghiêng được đo bằng độ hoặc phần trăm, tùy theo yêu cầu kỹ thuật. Đây là thông số quan trọng trong thiết kế mái nhà, mặt đường, hệ thống thoát nước và các cấu kiện đòi hỏi độ dốc chính xác để tăng tính ổn định và an toàn.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Độ_nghiêng được sử dụng trong xây dựng hạ tầng, thiết kế mái, làm đường, lắp đặt đường ống, thoát nước, sản xuất máy móc và các lĩnh vực đòi hỏi kiểm soát độ dốc để đảm bảo hiệu quả vận hành.

Hàn TIG tiếng Trung là gì?

Điều khiển từ xa tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận