Đương sự tiếng Trung là gì?

Đương sự là gì?

Đương sự là cá nhân, tổ chức có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trực tiếp trong một vụ việc pháp lý như tranh chấp dân sự, hành chính, lao động hoặc tố tụng hình sự. Đây là người tham gia trực tiếp và chịu ảnh hưởng bởi kết quả giải quyết của cơ quan có thẩm quyền.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Đương sự tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 当事人 (dāng shì rén) (Danh từ)
繁體字 當事人
English: Litigant / Involved party

Kết bạn FB với Admin nhé: https://www.facebook.com/NhungLDTTg

Ví dụ tiếng Trung với từ 当事人

案件处理中,应充分听取当事人的意见。
Trong quá trình xử lý vụ án, cần lắng nghe đầy đủ ý kiến của đương sự.
During case handling, the opinions of the involved party must be fully considered.

Từ vựng liên quan

  • 案件 (àn jiàn) – Vụ án
  • 诉讼 (sù sòng) – Tố tụng
  • 证据 (zhèng jù) – Chứng cứ

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của đương sự

Đương sự có quyền yêu cầu, trình bày, cung cấp chứng cứ, tham gia tố tụng và bảo vệ quyền lợi của mình. Đồng thời, họ cũng có nghĩa vụ chấp hành quy định pháp luật, hợp tác với cơ quan tiến hành tố tụng và chịu trách nhiệm về lời khai, tài liệu cung cấp.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Khái niệm đương sự được áp dụng trong hầu hết lĩnh vực pháp lý: dân sự, hình sự, hành chính, kinh doanh – thương mại, hôn nhân gia đình. Vai trò của đương sự ảnh hưởng trực tiếp đến tiến trình và kết quả giải quyết vụ việc.

Hôn nhân có yếu tố nước ngoài tiếng Trung là gì?

Đầu thú tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận