Hệ thống che phủ tiếng Trung là gì?

 

Hệ thống che phủ là gì?

Hệ thống che phủ là tập hợp các cấu kiện và vật liệu được sử dụng để bao phủ, bảo vệ bề mặt hoặc công trình khỏi các tác động của môi trường bên ngoài.

Hệ thống này có thể bao gồm nhiều lớp như lớp phủ bề mặt, lớp chống thấm, lớp cách nhiệt hoặc các vật liệu bảo vệ khác tùy theo mục đích sử dụng.

Hệ thống che phủ 是指用于覆盖和保护建筑物或材料表面的结构系统,通常由多种材料和层次组成,以实现防护和功能性需求。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Hệ thống che phủ tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 覆面系统 (fù miàn xì tǒng) (Danh từ)
繁體字 覆面系統
English: Cladding system / Covering system

1000 từ ngành SX bao tay-găng tay tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 覆面系统

Admin giới thiệu: Ly giữ nhiệt Inox 304 600ml Cao Cấp Không Gỉ, Tặng ống hút siêu tiện lợi hàng loại 1
Cập nhật ngày 12/04/2026

Admin giới thiệu: Ly giữ nhiệt Inox 304 600ml Cao Cấp Không Gỉ, Tặng ống hút siêu tiện lợi hàng loại 1

Đang giảm giá 19% - Bạn chuẩn bị cho mùa hè chưa?

该建筑采用先进的覆面系统,以提高保温和防水性能。
Công trình này sử dụng hệ thống che phủ tiên tiến để tăng khả năng cách nhiệt và chống thấm.
The building uses an advanced cladding system to improve insulation and waterproofing.

Từ vựng liên quan

  • 外墙覆面 – Lớp phủ tường ngoài
  • 防水层 – Lớp chống thấm
  • 保温层 – Lớp cách nhiệt
  • 建筑材料 – Vật liệu xây dựng
  • 结构系统 – Hệ thống kết cấu

Phân biệt hệ thống che phủ với các thuật ngữ liên quan

Hệ thống che phủ (覆面系统) là hệ thống nhiều lớp dùng để bảo vệ và bao phủ bề mặt công trình.

Lớp phủ (涂层) thường chỉ một lớp vật liệu đơn lẻ phủ lên bề mặt.

Kết cấu bao che (围护结构) là khái niệm rộng hơn, bao gồm tường, mái và các bộ phận bao quanh công trình.

Cụm từ thường đi kèm với 覆面系统

  • 外墙覆面系统 – Hệ thống che phủ tường ngoài
  • 保温覆面 – Che phủ cách nhiệt
  • 防水覆面 – Che phủ chống thấm
  • 材料选择 – Lựa chọn vật liệu
  • 施工工艺 – Quy trình thi công

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Mố cầu tiếng Trung là gì?

Đặc điểm của hệ thống che phủ

Hệ thống che phủ thường có cấu tạo nhiều lớp, mỗi lớp đảm nhiệm một chức năng riêng như chống thấm, cách nhiệt hoặc bảo vệ bề mặt. Việc thiết kế hệ thống cần đảm bảo tính đồng bộ, độ bền và khả năng thích ứng với điều kiện môi trường.

覆面系统通常由多层结构组成,各层分别承担防水、保温或表面保护等功能。在设计时需要确保系统的整体性、耐久性以及对环境条件的适应能力。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Hệ thống che phủ được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng, công nghiệp và hạ tầng nhằm bảo vệ công trình khỏi tác động của thời tiết, nâng cao tuổi thọ và hiệu quả sử dụng.

在实际应用中,覆面系统广泛应用于住宅、工业建筑和基础设施中,用于保护结构免受环境影响,并提高建筑的使用寿命和性能。

Chỉ giới tiếng Trung là gì?

Dầm rỗng lòng tiếng Trung là gì?

 

Để lại một bình luận