1. Hôn nhân cận huyết là gì?
Hôn nhân cận huyết là việc kết hôn giữa hai người có quan hệ huyết thống gần, như anh em họ, cô cháu, chú cháu… Trong nhiều nền văn hóa và pháp luật hiện đại, hình thức hôn nhân này bị cấm vì nguy cơ cao sinh con dị tật, rối loạn di truyền, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của thế hệ sau.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản chuyên ngành y tế – dân số nhé! – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
1000 từ ngành THỦY ĐIỆN tiếng Trung


Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!(jìn qīn jié hūn) (Danh từ)
English: Consanguineous Marriage
2. Ví dụ sử dụng
- 在很多国家,近亲结婚是被法律禁止的。
Ở nhiều quốc gia, hôn nhân cận huyết bị cấm bởi pháp luật.
In many countries, consanguineous marriage is prohibited by law. - 近亲结婚的后代更容易患遗传性疾病。
Con cái từ hôn nhân cận huyết dễ mắc các bệnh di truyền.
Children born from consanguineous marriage are more prone to genetic disorders. - 他们通过基因检测避免了近亲结婚的风险。
Họ đã tránh được rủi ro hôn nhân cận huyết nhờ xét nghiệm gen.
They avoided the risk of consanguineous marriage through genetic testing.
Bạn quay lại Trang chủ hoặc ghé qua SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH nhé!
Các thành phần chính của câu trong tiếng Trung-Phần 2
3. Ứng dụng thực tế
- Luật pháp: Xác định mối quan hệ huyết thống cấm kết hôn trong luật dân sự.
- Di truyền học: Nghiên cứu tác động của hôn nhân cận huyết tới gen lặn và bệnh lý.
- Tư vấn sức khỏe sinh sản: Tư vấn tiền hôn nhân để sàng lọc nguy cơ di truyền.
- Y tế cộng đồng: Giáo dục cộng đồng về tác hại và hệ lụy lâu dài của kết hôn cận huyết.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Những câu nói hay về cuộc sống 61-70
4. Từ vựng liên quan
- Di truyền: 遗传 (yíchuán)
- Gen lặn: 隐性基因 (yǐn xìng jī yīn)
- Đột biến: 突变 (tū biàn)
- Tư vấn di truyền: 遗传咨询 (yíchuán zīxún)
5. Lưu ý dịch thuật
Trong văn bản pháp lý hoặc y khoa, “近亲结婚” được dịch chuẩn là “Consanguineous Marriage”. Tuy nhiên, cần chú ý bối cảnh – có thể dùng “interfamilial marriage” trong các bài viết phổ thông. Nếu văn bản có yếu tố luật, cần làm rõ định nghĩa phạm vi “gần” trong huyết thống theo pháp luật từng nước.
Chuyển tuyến (BV) tiếng Trung là gì?
Thành phố đáng sống tiếng Trung là gì?
Có quyền bình đẳng trước pháp luật với tất cả mọi người

