Nhận chìm trong xây dựng tiếng Trung là gì?

Nhận chìm là gì?

Trong xây dựng và kỹ thuật công trình, “nhận chìm” (submergence) là quá trình đặt một cấu kiện, khối vật liệu hoặc công trình xuống dưới mực nước một cách có chủ đích, thường dùng trong thi công móng biển, cầu cảng, đê chắn sóng hoặc kết cấu tiền chế. Đây là công đoạn yêu cầu tính toán độ nổi, trọng lượng và áp lực nước một cách chính xác.

“Nhận chìm” trong lĩnh vực xây dựng còn dùng để chỉ hành động đưa vật liệu như đất, cát, bùn, hoặc chất thải xây dựng xuống đáy biển hoặc sông hồ theo phương pháp kiểm soát, thường nhằm mục đích xử lý, san lấp hoặc tạo nền. Đây là kỹ thuật đặc thù, yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường và an toàn.

>> SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH <<

Dịch thuật hợp đồng chuyên ngành – ZALO: 0936083856

Download 4 mẫu  giấy kẻ ô tập viết chữ Hán

Nhận chìm tiếng Trung là gì?

淹没 (Yānmò)

English: Submergence/Dumping (in construction) 

Ví dụ tiếng Trung với từ 淹没

施工单位计划将预制结构在涨潮时进行淹没安装。
Đơn vị thi công lên kế hoạch nhận chìm cấu kiện tiền chế vào thời điểm thủy triều lên.
The construction team plans to submerge the prefabricated structure during high tide installation.

Từ vựng liên quan

  • 预制结构 (yùzhì jiégòu): cấu kiện tiền chế – prefabricated structure
  • 潮汐 (cháoxī): thủy triều – tide
  • 浮力计算 (fúlì jìsuàn): tính toán lực nổi – buoyancy calculation
  • 水下施工 (shuǐxià shīgōng): thi công dưới nước – underwater construction

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế của kỹ thuật nhận chìm

  • Xử lý chất thải xây dựng: Các vật liệu không thể tái sử dụng được đưa xuống biển hoặc hồ đã được cấp phép, giảm tải cho bãi chôn lấp.
  • San lấp, cải tạo địa hình dưới nước: Nhận chìm được dùng để tạo nền móng cho cảng biển, cầu, hoặc khu công nghiệp ven biển.
  • Ổn định kết cấu móng: Một số kết cấu đòi hỏi tạo lớp nền ổn định bằng vật liệu nhận chìm, như đê biển, đập chắn sóng.

Vai trò trong thi công và bảo vệ môi trường

Kỹ thuật nhận chìm không chỉ giúp xử lý vật liệu dư thừa mà còn góp phần hình thành địa hình nhân tạo dưới nước, phục vụ cho các công trình quy mô lớn. Tuy nhiên, nếu không kiểm soát tốt, hành động này có thể gây ô nhiễm môi trường biển và ảnh hưởng đến hệ sinh thái.

Do đó, vai trò của kỹ thuật nhận chìm không chỉ nằm ở hiệu quả xây dựng mà còn là một yếu tố quan trọng trong quản lý môi trường xây dựng.

Download sách TỰ HỌC TIẾNG QUẢNG ĐÔNG VÀ QUAN THOẠI

Quy định liên quan đến hoạt động nhận chìm

Ở Việt Nam, hoạt động nhận chìm vật liệu được quản lý theo Nghị định số 40/2019/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài nguyên & Môi trường. Mỗi hoạt động đều cần lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và được cơ quan có thẩm quyền cấp phép trước khi thực hiện.

Học chữ phồn thể không khó – Hướng dẫn tự học

Từ vựng liên quan

  • 建筑废料 (jiànzhù fèiliào): Chất thải xây dựng
  • 环境影响 (huánjìng yǐngxiǎng): Tác động môi trường
  • 许可区域 (xǔkě qūyù): Khu vực được phép
  • 人工地形 (réngōng dìxíng): Địa hình nhân tạo
  • 基础施工 (jīchǔ shīgōng): Thi công nền móng

Biên bản nghiệm thu công trình tiếng Trung là gì?

Khối đế tiếng Trung là gì?

Gang dẻo tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận