Phễu liệu tiếng Trung là gì?

Phễu liệu là gì?

Phễu liệu là thiết bị chứa và nạp nguyên liệu trong dây chuyền sản xuất, giúp kiểm soát lượng vật liệu đi vào máy móc như máy trộn, máy nghiền hoặc máy ép. Phễu liệu đảm bảo nguyên liệu được cấp đều, ổn định và đúng định mức trong quá trình vận hành.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Phễu liệu tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 料斗 (Danh từ)
繁體字
English: Material hopper / Feed hopper

Ví dụ tiếng Trung với từ 料斗

操作前要检查料斗内的原料是否充足。
Trước khi vận hành cần kiểm tra xem nguyên liệu trong phễu liệu có đủ hay không.
Before operation, ensure that the material inside the hopper is sufficient.

Từ vựng liên quan

  • 原料 – Nguyên liệu
  • 投料 – Nạp liệu
  • 设备 – Thiết bị

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của phễu liệu

Phễu liệu có cấu tạo đơn giản với dạng phễu thuôn đáy giúp nguyên liệu dễ dàng chảy xuống. Một số loại phễu có trang bị cảm biến, cửa xả điều chỉnh hoặc bộ rung để tránh tắc nghẽn nguyên liệu trong quá trình cấp liệu.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Phễu liệu được sử dụng trong các dây chuyền sản xuất công nghiệp như thực phẩm, hóa chất, nhựa, xi măng và sản xuất vật liệu. Nhờ tính năng cấp liệu đều và ổn định, phễu_liệu giúp tối ưu năng suất và hạn chế sự cố tắc nghẽn.

Rác thải sinh hoạt tiếng Trung là gì?

Chịu lửa tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận