Quầy trái cây tiếng Trung là gì?

Quầy trái cây là gì?

Quầy trái cây là khu vực bày bán nhiều loại trái cây tươi, thường xuất hiện trong chợ truyền thống, siêu thị, cửa hàng tiện lợi hoặc các xe đẩy ven đường. Đây là nơi người tiêu dùng có thể chọn mua trái cây theo mùa với số lượng nhỏ hoặc lớn tùy nhu cầu.

Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

500 từ ngành XỬ LÝ NƯỚC THẢI tiếng Trung

Quầy trái cây tiếng Trung là gì?

Quầy trái cây (Tiếng Trung) 水果摊 (shuǐ guǒ tān) (Danh từ)

水果攤

English: Fruit stall / Fruit counter

Ví dụ tiếng Trung với từ 水果摊

我在市场的水果摊买了一些香蕉和芒果。
Tôi đã mua vài quả chuối và xoài ở quầy trái cây trong chợ.
I bought some bananas and mangoes at the fruit stall in the market.

Từ vựng liên quan

  • Trái cây tươi tiếng Trung: 新鲜水果 (xīn xiān shuǐ guǒ)
  • Chợ truyền thống tiếng Trung: 传统市场 (chuán tǒng shì chǎng)
  • Người bán hàng tiếng Trung: 卖水果的人 (mài shuǐ guǒ de rén)
  • Trưng bày hàng hóa tiếng Trung: 摆摊 (bǎi tān)

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Làm bài tập xếp câu đúng có đáp án MIỄN PHÍ

Đặc điểm của quầy trái cây

Quầy trái cây thường được thiết kế đơn giản, dùng kệ, giỏ hoặc xe đẩy để bày hàng. Các loại trái cây được sắp xếp gọn gàng, dễ nhìn, đôi khi có bảng giá niêm yết. Một số quầy lớn có tủ lạnh hoặc mái che để bảo quản trái cây tốt hơn. Màu sắc tươi tắn của trái cây cũng góp phần thu hút người mua.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Những câu nói hay về cuộc sống 41-50

Ứng dụng thực tế

Quầy trái cây là hình ảnh quen thuộc trong đời sống hàng ngày, từ khu dân cư đến trung tâm thương mại. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong tài liệu dạy tiếng Trung thương mại, trong các cuộc hội thoại đời thường hoặc sách học tiếng Trung giao tiếp.

Quả trứng gà/lêkima tiếng Trung là gì?

Quả táo tiếng Trung là gì?

Quả tỳ bà tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận