Tôm chiên mềm tiếng Trung là gì?

Tôm chiên mềm là gì?

Tôm chiên mềm là món ăn được chế biến bằng cách tẩm bột nhẹ rồi chiên nhanh trong dầu nóng, giúp tôm chín đều, lớp vỏ bên ngoài mềm xốp, bên trong giữ được độ ngọt và mềm tự nhiên.
Tôm chiên mềm 是将大虾裹上薄薄的面糊后快速油炸而成的菜肴,外皮柔软,虾肉鲜嫩多汁。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Tôm chiên mềm tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể软炸大虾 (ruǎn zhá dà xiā) (Danh từ)
繁體字軟炸大蝦
English:Soft fried shrimp

Ví dụ tiếng Trung với từ 软炸大虾

DỊCH TRUNG - VIỆT CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây cũng là một bài Admin chia sẻ kinh nghiệm và quan điểm về việc dịch thuật rút ra trong quá trình làm việc của mình nhé!
Cập nhật ngày 19/07/2026

DỊCH TRUNG - VIỆT CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây cũng là một bài Admin chia sẻ kinh nghiệm và quan điểm về việc dịch thuật rút ra trong quá trình làm việc của mình nhé!

Bạn đọc bài nhé!

这道软炸大虾外酥内嫩,非常受欢迎。
Món tôm chiên mềm này bên ngoài mềm xốp, bên trong mềm ngọt, rất được ưa chuộng.
This soft fried shrimp dish is very popular for its tender texture.

Từ vựng liên quan

  • 油炸 – Chiên ngập dầu
  • 虾仁 – Thịt tôm
  • 面糊 – Bột chiên

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ vựng ngành F&B tiếng Trung

Đặc điểm của tôm chiên mềm

Tôm chiên mềm có lớp vỏ mỏng, không quá giòn, giữ được độ ẩm và vị ngọt tự nhiên của tôm sau khi chế biến.
软炸大虾的外层不过于酥脆,能很好地保留虾肉的水分和鲜味。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Tôm_chiên mềm thường xuất hiện trong ẩm thực Trung Hoa và Việt Nam, dùng làm món chính hoặc món khai vị trong các bữa tiệc.
软炸大虾常见于中餐和越南菜中,作为主菜或宴席中的一道菜肴。

Để lại một bình luận