Tro than là gì?
Tro than là sản phẩm phụ còn lại sau khi đốt than. Nó bao gồm các chất khoáng không cháy, như silica, canxi, và nhôm, có thể được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp như xây dựng, nông nghiệp, và xử lý nước. Tro than có thể chứa các kim loại nặng và chất độc hại, do đó cần được xử lý đúng cách để tránh ảnh hưởng đến môi trường.
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 煤灰 (méi huī) (Danh từ) |
| 繁體字 | 煤灰 |
| English: | Coal ash |
* Tro bay: 飞灰 / 飛灰 / Fēi huī
Ví dụ tiếng Trung với từ 煤灰
燃烧煤炭后会留下煤灰。
Sau khi đốt than, sẽ để lại tro than.
Coal ash remains after burning coal.
Từ vựng liên quan
- 燃烧 (rán shāo) – Đốt cháy
- 矿物质 (kuàng wù zhì) – Khoáng chất
- 废料 (fèi liào) – Chất thải
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của tro than
Tro than là sản phẩm phụ không thể tránh khỏi khi đốt than, chứa các khoáng chất không cháy và một số chất độc hại. Mặc dù không thể sử dụng trực tiếp cho các mục đích tiêu dùng, nhưng nó có thể được tái sử dụng trong các ngành công nghiệp xây dựng và nông nghiệp, chẳng hạn như làm phân bón hoặc vật liệu xây dựng.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Tro than có thể được tái chế và sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau, từ xây dựng đến xử lý nước. Ví dụ, tro_than có thể được sử dụng để sản xuất vật liệu xây dựng như gạch, hoặc làm phân bón cho cây trồng nhờ các khoáng chất có lợi.
Đơn vị sản xuất tiếng Trung là gì?

