Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên tiếng Trung là gì?

Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên là gì?

Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên là chỉ tiêu phản ánh mức tăng hoặc giảm dân số trong một khoảng thời gian nhất định, dựa trên chênh lệch giữa tỷ suất sinh và tỷ suất tử, không tính đến yếu tố di cư.
Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên 是指在一定时期内,人口出生率与死亡率之差所反映的人口增长状况。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể人口自然增长率

(rén kǒu zì rán zēng zhǎng lǜ) (Danh từ)

繁體字人口自然增長率
English:Natural population growth rate

Bạn xem viết chữ phồn thể nhé!

Ví dụ tiếng Trung với từ 人口自然增长率

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!
Cập nhật ngày 19/07/2026

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!

Bạn đọc bài nhé!

近年来,该地区的人口自然增长率逐渐下降。
Trong những năm gần đây, tỷ lệ tăng dân số tự nhiên của khu vực này đang giảm dần.
In recent years, the natural population growth rate of this area has gradually declined.

Từ vựng liên quan

  • 出生率 – Tỷ suất sinh
  • 死亡率 – Tỷ suất tử
  • 人口结构 – Cơ cấu dân số

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ vựng về SX linh kiện điện tử tiếng Trung

Đặc điểm và ứng dụng

Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên phản ánh trực tiếp sự chênh lệch giữa tỷ suất sinh và tỷ suất tử trong một giai đoạn nhất định, qua đó cho thấy xu hướng phát triển dân số của một quốc gia hoặc địa phương. Chỉ tiêu này ít chịu tác động của yếu tố di cư nên có tính ổn định tương đối, giúp đánh giá chính xác mức tăng trưởng dân số thực tế. Tỷ lệ cao thường gắn với dân số trẻ, trong khi tỷ lệ thấp hoặc âm cho thấy xu hướng già hóa dân số.
人口自然增长率主要反映出生率与死亡率之间的差异,是判断人口发展趋势和人口结构变化的重要指标。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong công tác thống kê, nghiên cứu dân số và quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội. Thông qua chỉ tiêu này, các cơ quan quản lý có thể dự báo nhu cầu về lao động, giáo dục, y tế và an sinh xã hội trong tương lai. Ngoài ra, đây còn là cơ sở quan trọng để xây dựng, điều chỉnh chính sách dân số, kế hoạch hóa gia đình và chiến lược phát triển bền vững.
人口自然增长率广泛应用于人口规划、公共管理以及社会发展政策的制定。

Độ tuổi lao động tiếng Trung là gì?

Diện mạo thành phố tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận