1000 từ ngành SX bao tay-găng tay tiếng Trung
(Trung – Việt – Pinyin – Anh)
Tài liệu chuyên ngành dành riêng cho phiên dịch, người học tiếng Trung và các cá nhân làm việc trong ngành sản xuất bao tay – găng tay.
Tổng quan tài liệu
Bạn đang làm phiên dịch tiếng Trung tại nhà máy sản xuất bao tay nhưng lúng túng với hàng loạt thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành?
Bạn học tiếng Trung và muốn mở rộng vốn từ vựng thực tế trong lĩnh vực sản xuất?
Hay bạn đang làm việc trong chuỗi cung ứng ngành găng tay và cần giao tiếp trôi chảy với đối tác Trung Quốc?
Bộ 1000 Từ vựng tếng Trung ngành sản xuất bao tay – găng tay là tài liệu được biên soạn chuyên sâu, bám sát thực tế sản xuất, giúp bạn tự tin làm việc trong môi trường song ngữ Trung – Việt ngay từ những ngày đầu tiên.
1000 từ ngành SX NỘI THẤT tiếng Trung
1000 từ ngành THỦY ĐIỆN tiếng Trung
Nội dung bộ từ vựng
Bộ tài liệu bao gồm 1.000 từ và thuật ngữ chuyên ngành được hệ thống hóa bài bản, trình bày theo 4 ngôn ngữ song song:
- Tiếng Trung (Hán tự phồn/giản thể)
- Phiên âm/Pinyin (Chuẩn phát âm Phổ thông)
- Tiếng Việt (Dịch nghĩa chính xác theo ngữ cảnh sản xuất)
- Tiếng Anh (Thuật ngữ kỹ thuật quốc tế)
Toàn bộ từ vựng được phân loại theo chủ đề và nhóm từ rõ ràng, bao gồm các nhóm như: nguyên vật liệu, quy trình sản xuất, máy móc thiết bị, kiểm tra chất lượng (QC/QA), đóng gói – xuất hàng, nhân sự – tổ chức nhà máy, và nhiều nhóm chuyên đề khác.
Tìm ô chữ CHỮ PHỒN THỂ – Tải MIỄN PHÍ
Download sách TỰ HỌC TIẾNG QUẢNG ĐÔNG VÀ QUAN THOẠI
Điểm nổi bật
✅ Chuyên sâu – đúng ngành: Không phải từ điển tổng hợp, đây là bộ từ vựng được chọn lọc 100% từ thực tế ngành sản xuất bao tay – găng tay. Mỗi từ đều có giá trị ứng dụng trực tiếp trong công việc.
✅ Tài liệu được trình bày: Trung-Pinyin-Việt-Anh hiển thị song song, giúp tra cứu nhanh và học đối chiếu hiệu quả, phù hợp cả người mới bắt đầu lẫn phiên dịch chuyên nghiệp.
✅ Phân loại theo chủ đề: Cấu trúc rõ ràng theo từng nhóm chủ đề giúp bạn học có hệ thống, dễ ghi nhớ và dễ tra cứu khi cần thiết – đặc biệt hữu ích trong các buổi họp kỹ thuật hay dịch tài liệu gấp.
✅ Phiên âm Pinyin chuẩn: Toàn bộ từ vựng đều có phiên âm Pinyin đầy đủ dấu thanh, hỗ trợ người học tiếng Trung ở mọi trình độ tự học phát âm chính xác mà không cần tra từng từ riêng lẻ.
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
Ai nên sử dụng tài liệu này?
- Phiên dịch tiếng Trung làm việc tại các nhà máy, xưởng sản xuất bao tay, găng tay
- Người học tiếng Trung muốn tích lũy từ vựng chuyên ngành thực tế
- Nhân viên xuất nhập khẩu, thu mua, QC thường xuyên làm việc với đối tác Trung Quốc
- Kỹ thuật viên, quản lý sản xuất cần giao tiếp kỹ thuật bằng tiếng Trung
- Sinh viên ngôn ngữ Trung muốn định hướng theo ngành sản xuất, dệt may, hàng tiêu dùng
500 từ ngành XỬ LÝ NƯỚC THẢI tiếng Trung
500 từ ngành THẨM MỸ-MỸ PHẨM tiếng Trung
边缘破裂/邊緣破裂/Biān yuán pò liè/Rách mép/Edge tear
袖口过紧/袖口過緊/Xiù kǒu guò jǐn/Cổ tay chật/Tight cuff
防风手套/防風手套/Fáng fēng shǒu tào/Găng chống gió/Windproof gloves
弹力手套/彈力手套/Tán lì shǒu tào/Găng co giãn/Stretch gloves
羊毛手套/Yáng máo shǒu tào/Găng len/Wool gloves
一次性手套/Yí cì xìng shǒu tào/Găng dùng một lần/Disposable gloves
医用手套/醫用手套/Yī yòng shǒu tào/Găng y tế/Medical gloves
在制品/在製品/Zài zhì pǐn/Hàng đang sản xuất/Work in progress
针织手套/針織手套/Zhēn zhī shǒu tào/Găng len dệt kim/Knitted gloves
剥离装置/剝離裝置/Bō lí zhuāng zhì/Bộ bóc găng/Stripping unit
裁片机/裁片機/Cái piàn jī/Máy cắt vải/Fabric cutting machine
Thông tin tài liệu
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số lượng từ vựng | 1.000 từ & thuật ngữ |
| Ngôn ngữ | Trung – Pinyin – Việt – Anh |
| Cách trình bày | Phân loại theo chủ đề |
| Lĩnh vực | Sản xuất bao tay – găng tay |
Tại sao nên đầu tư cho bộ từ vựng này?
Một buổi họp kỹ thuật bị hiểu sai, một hợp đồng bị dịch nhầm thuật ngữ, hay một lần lúng túng trước kỹ sư Trung Quốc, những tình huống đó có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng hơn rất nhiều so với chi phí của tài liệu này.
Với mức giá chỉ từ 50.000đ, bạn sở hữu ngay một công cụ tra cứu và học tập chuyên ngành, tiết kiệm hàng chục giờ tự tổng hợp từ vựng rời rạc từ nhiều nguồn khác nhau.







