Thực phẩm-Món ăn

Nem chua rán tiếng Trung là gì?

    Nem chua rán là gì? Nem chua rán (Fried fermented pork roll) [...]

Thực phẩm-Món ăn

Đậu phộng húng lìu tiếng Trung là gì?

    Đậu phộng húng lìu là gì? Đậu phộng húng lìu (Five-spice roasted [...]

Thực phẩm-Món ăn

Bò viên gân tiếng Trung là gì?

    Bò viên gân là gì? Bò viên gân (Beef tendon ball / [...]

Thực phẩm-Món ăn

Trứng ngỗng tiếng Trung là gì?

    Trứng ngỗng là gì? Trứng ngỗng (Goose egg) là tế bào trứng [...]

Thực phẩm-Món ăn

Sa lát rau quả tiếng Trung là gì?

    Sa lát rau quả là gì? Sa lát rau quả (Fruit and [...]


Nhập từ cần tra cứu

hoặc tham khảo MẸO TRA TỪ CHUYÊN NGÀNH

Website đang trong quá trình chuyển đổi nền tảng, Bạn cần tìm từ vựng nào thì sử dụng chức năng TÌM KIẾM nhé!

Đặt làm Trang chủ để Bạn có thể nhanh chóng cập nhật từ vựng