1000 từ vựng nội thất và đồ chơi ô-tô tiếng Trung
ACE phiên dịch tiếng Trung đâu rồi?
Ngành nội thất và đồ chơi ô-tô phần lớn nhập từ Trung Quốc mà, có bộ từ vựng này, ACE yên tâm nhập hàng, kinh doanh hoặc lắp ráp nhé!
Bộ từ vựng nội thất và đồ chơi ô-tô tiếng Trung được phân loại cụ thể, có số thứ tự để các bạn dễ tra cứu;
Cũng như các bộ từ vựng khác của website này, Admin soạn từ vựng theo các cột:
STT, tiếng Trung giản thể, tiếng Trung phồn thể, phiên âm, tiếng Việt, tiếng Anh, để ACE phiên dịch tiếng Trung có thể thuận tiện tìm hiểu và đối chiếu từ vựng.
400 câu giao tiếp trong nhà máy sx ba-lô, túi xách bằng tiếng Trung
Combo 300 câu giao tiếp – 1000 từ vựng Bất động sản
ACE tham khảo một số từ đại diện nha!
反光警告三角架 / 反光警告三角架 / Fǎn guāng jǐng gào / Biển tam giác phản quang / Warning triangle
胎压监测 / 胎壓監測 / Tāi yā jiān cè / Cảm biến áp suất lốp / TPMS
低音炮 / Dī yīn pào / Loa trầm (Subwoofer) / Subwoofer
门边预警灯 / 門邊預警燈 / Mén biān yùjǐng dēng / Đèn cảnh báo mép cửa / Door warning light
档把防尘套 / 檔把防塵套 / Dǎng bǎ fáng chén tào / Bao da bọc cần số / Gear shift gaiter
晴雨窗 / 晴雨窗 / Qíng yǔ chuāng / Vè che mưa / Window visor
无线充气泵 / 無線充氣泵 / Wú xiàn chōng qì bèng / Bơm hơi không dây (dùng pin) / Cordless air inflator
前后双录 / 前後雙錄 / Qián hòu shuāng lù / Ghi hình trước sau / Front and rear recording
隔热膜 / 隔熱膜 / Gé rè mó / Phim cách nhiệt / Solar film
脱脂剂 / 脫脂劑 / Tuō zhī jì / Dung dịch tẩy dầu mỡ / Degreaser
快充插头 / 快充插頭 / Kuài chōng chātóu / Đầu sạc nhanh / Fast charger plug
空调滤清器 / 空調濾清器 / Kòngtiáo lǜ qīng qì / Lọc gió điều hòa / Cabin air filter

ACE cần từ vựng chuyên ngành nào khác, cứ liên hệ Admin nhé!
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856











