Mũ ổ trục tiếng Trung là gì?

Mũ ổ trục là gì?

Mũ ổ trục là bộ phận cơ khí dùng để che chắn, cố định và bảo vệ ổ trục trong các hệ thống máy móc, giúp đảm bảo ổ trục hoạt động ổn định, giảm rung động và tăng tuổi thọ thiết bị.
Mũ ổ trục 是指用于覆盖、固定并保护轴承,使其在机械系统中稳定运行的一种机械部件。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Mũ ổ trục tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 轴承盖 (zhóu chéng gài) (Danh từ)
繁體字 軸承蓋
English: Bearing cap

Ví dụ tiếng Trung với từ 轴承盖

Admin giới thiệu: Túi da giả bò - Túi cá tính, túi xinh đón Tết cho các nàng đây! - Chỉ hơn 200k - Giá gồm ship - COD - Túi Đeo Vai Da PU Mềm Vintage
Cập nhật ngày 04/02/2026

Admin giới thiệu: Túi da giả bò - Túi cá tính, túi xinh đón Tết cho các nàng đây! - Chỉ hơn 200k - Giá gồm ship - COD - Túi Đeo Vai Da PU Mềm Vintage

MUA NGAY để nhận hàng trước Tết, các Nàng nhé!

轴承盖在机械设备中起到保护轴承的重要作用。
Mũ ổ trục đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ ổ trục của thiết bị cơ khí.
Bearing caps play an important role in protecting bearings in machinery.

Từ vựng liên quan

  • 轴承 – Ổ trục
  • 机械部件 – Bộ phận cơ khí
  • 固定装置 – Thiết bị cố định

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của mũ ổ trục

Mũ ổ trục có kết cấu chắc chắn, lắp đặt chính xác, giúp giữ ổ trục đúng vị trí, hạn chế bụi bẩn và các tác nhân bên ngoài xâm nhập vào hệ thống.
轴承盖的结构坚固,安装精确,有助于轴承稳定运行。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Mũ ổ trục được sử dụng phổ biến trong các loại máy móc công nghiệp, động cơ, hộp số và thiết bị cơ khí nhằm bảo vệ và cố định ổ trục trong quá trình vận hành.
轴承盖广泛应用于工业机械、发动机和传动系统中。

Van xả tiếng Trung là gì?

Đầu phun nước tự động tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận