Bánh mỳ que là gì?
Bánh mỳ que là loại bánh mì có dáng dài, thanh mảnh và thường có vỏ giòn, được làm từ bột mì, men và nước, sau đó nướng chín tới. Loại bánh này thường dùng kèm với món khai vị, salad hoặc súp, hoặc ăn riêng như món nhẹ.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung |
面包棒 (miàn bāo bàng) (Danh từ) 麵包棒 |
| English: | Breadstick / Baguette-style bread stick |
Ví dụ tiếng Trung với từ 面包棒

Admin giới thiệu: Túi Xách Nữ Thời Trang Da Mềm, Túi Đeo Vai Nhỏ, Túi Đeo Chéo, Túi Tote Có Khóa Kéo - NHIỀU MÀU - Đang giảm giá 50%, chỉ còn ₫152,100 - Đã gồm phí ship - COD
这种面包棒作为开胃小食非常受欢迎。
Loại bánh mỳ que này rất được ưa chuộng như món khai vị nhẹ.
These breadsticks are very popular as an appetizer snack.
Từ vựng liên quan
- Bánh mì: 面包 (miàn bāo)
- Thanh mảnh: 棒状 (bàng zhuàng)
- Khai vị: 开胃 (kāi wèi)
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của bánh mỳ que / 面包棒
Bánh mỳ que / 面包棒 thường có hình dáng thanh dài, vỏ bên ngoài giòn, bên trong hơi xốp và có thể có thêm lớp bơ tỏi hoặc phủ mè. Loại bánh này thích hợp dùng kèm súp, salad hoặc làm món ăn nhẹ trong các buổi tiệc nhẹ hoặc sự kiện.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
50 từ chuyên ngành tiếng Trung dễ sai khi dịch (Phần 1)
Ứng dụng thực tế
Bánh mỳ que / 面包棒 được phục vụ trong nhiều quán café, nhà hàng châu Âu, buffet và tiệc nhẹ. Ngoài việc dùng làm món ăn phụ, nó còn được đóng gói như snack hoặc quà tặng trong các dịp lễ.
