Bọng mắt

Bọng mắt là gì?

Bọng mắt là tình trạng vùng da dưới mắt bị phồng hoặc sưng lên do tích tụ mỡ, dịch hoặc do lão hóa, thiếu ngủ, stress và các yếu tố sinh lý khác.
Bọng mắt 是指眼睛下方因脂肪堆积、水分滞留或皮肤老化而形成的肿胀现象。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Bọng mắt
Tiếng Trung giản thể 眼袋 (yǎn dài) (Danh từ)
繁體字
English: Eye bags

Ví dụ tiếng Trung với từ 眼袋

Cơ hội để bạn Săn deal siêu HOT - Đón Tết rực rỡ!
Cập nhật ngày 04/02/2026

Cơ hội để bạn Săn deal siêu HOT - Đón Tết rực rỡ!

Đừng bỏ lỡ bạn ơi...!

长期熬夜容易导致眼袋明显。
Thức khuya kéo dài dễ khiến bọng mắt trở nên rõ rệt.
Staying up late for a long time can make eye bags more noticeable.

Từ vựng liên quan

  • 黑眼圈 – Quầng thâm mắt
  • 皮肤老化 – Lão hóa da
  • 美容护理 – Chăm sóc thẩm mỹ

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ ngành THẨM MỸ – MỸ PHẨM tiếng Trung

Đặc điểm của bọng mắt

Bọng mắt thường xuất hiện dưới mắt, làm gương mặt trông mệt mỏi, kém tươi tắn và có xu hướng rõ hơn theo tuổi tác.
眼袋多出现在下眼睑部位,使面部看起来疲惫、缺乏精神,并随年龄增长而加重。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Thuật ngữ bọng_mắt được sử dụng trong y học, da liễu và thẩm mỹ để mô tả tình trạng vùng mắt và định hướng các biện pháp chăm sóc, điều trị phù hợp.
眼袋这个词广泛应用于医学、美容及皮肤护理领域,用于描述眼部状态。

Chân tóc tiếng Trung là gì?

Mở rộng khóe mắt (PTTM) tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận