Phòng khách là gì?
Phòng khách là không gian chính trong ngôi nhà dùng để tiếp đón khách và sinh hoạt chung của gia đình. Đây thường là nơi gắn liền với sự giao lưu, trò chuyện và cũng thể hiện phong cách, gu thẩm mỹ của chủ nhà.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung | 客厅 (kè tīng) (Danh từ)
客廳 |
| English: | Living room |
Ví dụ tiếng Trung với từ 客厅

Flash sale chớp nhoáng hàng trăm sản phẩm cho mọi lứa tuổi, GIẢM GIÁ CỰC MẠNH!
客厅里放着一套沙发和一台电视。
Trong phòng khách có đặt một bộ sofa và một chiếc tivi.
There is a sofa set and a television in the living room.
Từ vựng liên quan
- Sofa: 沙发 (shā fā)
- Tivi: 电视 (diàn shì)
- Bàn trà: 茶几 (chá jī)
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
500 từ ngành THẨM MỸ – MỸ PHẨM tiếng Trung
Đặc điểm của phòng khách
Phòng khách thường được thiết kế rộng rãi, thoáng sáng và bố trí nội thất hài hòa. Đây là nơi sinh hoạt chung của gia đình và tiếp khách nên thường được chăm chút về thẩm mỹ và tiện nghi.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Phòng khách hiện diện trong hầu hết các ngôi nhà, khách sạn, biệt thự và căn hộ. Đây là không gian quan trọng để gắn kết các thành viên trong gia đình và thể hiện phong cách sống của chủ nhân.
Địa giới hành chính tiếng Trung là gì?
