Khoang tàu là gì?
Khoang tàu là không gian bên trong thân tàu, được thiết kế để chứa hàng hóa, hành khách, thiết bị hoặc nhiên liệu. Tùy theo mục đích sử dụng, khoang tàu có thể được chia thành nhiều loại như khoang hàng, khoang hành khách, khoang máy, khoang nhiên liệu… Đây là bộ phận quan trọng đảm bảo chức năng vận tải và hoạt động của tàu thủy.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung | 船舱 (chuán cāng) (Danh từ)
船艙 |
| English: | Ship cabin / Hold |
Ví dụ tiếng Trung với từ 船舱

DỊCH VIỆT-TRUNG CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây là bài chia sẻ những kinh nghiệm dịch thuật trong quá trình làm việc của Admin!
乘客走进了船舱准备休息。
Hành khách bước vào khoang tàu để nghỉ ngơi.
Passengers entered the ship cabin to take a rest.
Từ vựng liên quan
- Boong tàu: 船甲板 (chuán jiǎ bǎn)
- Khoang hàng: 货舱 (huò cāng)
- Khoang hành khách: 客舱 (kè cāng)
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của khoang tàu
Khoang tàu thường được chia thành nhiều ngăn riêng biệt, có vách ngăn chống nước để đảm bảo an toàn. Vật liệu chế tạo vững chắc, chịu lực và chống ăn mòn. Bố trí khoang tàu hợp lý giúp tối ưu hóa việc vận chuyển hàng hóa hoặc sự thoải mái cho hành khách.
Join group TỪ ĐIỂN để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Học chữ phồn thể không khó – Hướng dẫn tự học
Ứng dụng thực tế
Khoang_tàu được sử dụng trong tàu chở hàng, tàu khách, tàu quân sự, tàu đánh cá… Đóng vai trò quan trọng trong việc vận tải biển, logistics, du lịch và quốc phòng.
Vận chuyển đa phương thức tiếng Trung là gì?
Tay cầm trên xe bus tiếng Trung là gì?

