Du lịch một ngày là gì?
Du lịch một ngày (Day tour / Day trip / Same-day tourism) là hình thức lữ hành trong đó hành khách thực hiện hành trình tham quan, vui chơi giải trí ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình và quay trở về trong cùng một ngày, hoàn toàn không lưu trú qua đêm.
Du lịch một ngày 是指旅游者在不离开其惯常环境过夜的前提下,前往目的地开展行程不超过24小时的观光、休闲、商务或探亲等短途旅游活动。其核心组织特征表现为高效的行程紧凑性与非住宿依赖性,游客在清晨或午前出发,于当日深夜前返回出发地。在汉语旅游经济学、现代旅行社综合运营实务、OTA地接社产品矩阵划分以及世界旅游组织(UNWTO)的宏观国际旅游数据统计规范中,该核心专有名词被规范定名为“一日游”或“当日往返旅游”。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 一日游 / 当日往返游 / 地接跟团游
(Yīrìyóu / Dāngrì wǎngfǎnyóu / Dìjiē gēntuányóu) |
| Tiếng Trung phồn thể | 一日遊 / 當日往返遊 / 地接跟團遊 |
| Tiếng Anh | Day tour Same-day tourism / Day trip |
500 từ vựng ngành Balo-túi xách tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Du lịch một ngày

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!
线上旅游平台(OTA)推出的小型定制化一日游产品,近年来受到了注重效率的职场人士的青睐。
Các sản phẩm tour du lịch một ngày tùy biến quy mô nhỏ do nền tảng du lịch trực tuyến (OTA) tung ra đã nhận được sự ưa chuộng của giới văn phòng chú trọng hiệu suất trong những năm gần đây.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 定制一日游 / 散客拼团 (Dìngzhì yīrìyóu / Sǎnkè pīntuán) – Tour một ngày theo yêu cầu / Tour ghép khách lẻ (SIC tour).
- 地接社 / 组团社 (Dìjiēshè / Zǔtuánshè) – Công ty lữ hành nhận khách (Inbound operator) / Công ty lữ hành gửi khách (Outbound operator).
- 随团导游 / 全程陪同 (Suítuán dǎoyóu / Quánchéng péitóng) – Hướng dẫn viên đi theo đoàn / Hướng dẫn viên suốt tuyến.
- 行程表 / 路线规划 (Xíngchéngbiǎo / Lùxiàn guīhuà) – Lịch trình chi tiết / Bản hoạch định lộ trình tour (Itinerary).
- 一价全包 / 纯玩无购物 (Yījià quánbāo / Chúnwán wú gòuwù) – Giá trọn gói (All-inclusive) / Tour thuần vui chơi không có điểm mua sắm ép buộc.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Du lịch một ngày
Bản chất cấu trúc kinh tế và mô hình vận hành của dòng sản phẩm du lịch một ngày đòi hỏi năng lực tối ưu hóa chuỗi cung ứng cục bộ vô cùng khắt khe từ các đại lý lữ hành. Vì không cấu thành chi phí khách sạn qua đêm (Accommodation cost), biên lợi nhuận ròng của tour phụ thuộc hoàn toàn vào năng lực điều phối dịch vụ giao thông kết nối, đàm phán giá vé tham quan (Admission tickets) số lượng lớn và dịch vụ ăn uống giữa ngày (Half-board dining).
Điểm cốt lõi kỹ thuật của quản trị tour một ngày là việc kiểm soát quỹ thời gian biên độ hẹp (Time-critical management). Nếu có bất kỳ sự cố chậm trễ nào xảy ra do ùn tắc giao thông hoặc chậm trễ tập trung khách tại điểm đón, toàn bộ chuỗi mắt xích kế hoạch phía sau sẽ đổ vỡ, kéo theo chi phí bồi thường và rủi ro nhận đánh giá tiêu cực (Negative reviews) trên các ứng dụng đại lý du lịch trực tuyến.
该旅游产品的经济学结构与运营模式,高度依赖旅行社地接供应链的瞬时配置率与极限协同能力。由于在成本总额中剔除了高额的过夜住宿成本(Accommodation cost),其净利润边际完全取决于交通运力采购规模、核心景区首道门票(Admission tickets)批发议价权以及定点团餐的集采溢价。在工程级业务调度中,“时间临界管理”(Time-critical management)构成了该业务的底层控制核心。一日游行程弹性极低,任何由区域性交通堵塞、散客集合延迟引起的毫秒级扰动,均会向下游产生骨质多米诺骨牌效应,直接导致后续景点的被迫熔断,进而大幅拉升在线旅游平台(OTA)商户的差评率与退款法律合规纠纷率。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
“Du lịch một ngày” trong thực tế
Trong thực tiễn ký kết hợp đồng dịch vụ đại lý thương mại lữ hành xuyên biên giới, khai thác các tour tuyến đón khách du lịch Trung Quốc sang Việt Nam qua các cửa khẩu quốc tế như Móng Cái, Lào Cai, hay lập hồ sơ năng lực đấu thầu dịch vụ vận chuyển đưa đón hội nghị cho các tập đoàn đa quốc gia, biên bản chương trình du lịch một ngày là văn bản có tính ràng buộc pháp lý dân sự nghiêm ngặt.
Khi biên dịch Điều khoản bồi thường do hủy tour (Cancellation and Refund Policy), Biên nhận bảo hiểm du lịch bắt buộc (Travel Insurance), hay Hợp đồng thuê xe lữ hành song ngữ, dịch thuật viên bắt buộc phải dùng các thuật ngữ quy chuẩn ngành để làm rõ phạm vi chịu trách nhiệm của các bên khi xảy ra các sự kiện bất khả kháng (Force majeure) như thiên tai, bão lũ hay lệnh cấm bến của cảng vụ đường thủy.
在跨境边境旅游(入出境边境口岸免签、地接一日游拓扑)、大型国际多边展会会务用车外包合同签署,以及跨国集团驻越分支机构团建地接采购项目合规性技术审计实务中,一日游行程确认单(Voucher)具备等同于民事格式合同的最高法律效力。在互译诸如双语《免责声明与退改损失承担比例细则》、强制性人身意外险(Travel Insurance)出单确认件,或涉外旅游包车承运人责任险条款时,编译团队必须精准对仗诸如“不可抗力(Force majeure)免责边界”、“安全防范义务分担”及“行程变更知情权”等法律核心法理词汇。对“包含自费项目”与“不含购物店强制消费”的术语转译偏差,直接面临地接社被属地文化旅游市场监督管理局下达停业整顿及高额行政处罚的法务风险。
Tour trọn gói tiếng Trung là gì?
Mụn đầu đen tiếng Trung là gì?
Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ
Phân loại các dòng sản phẩm tour một ngày theo đặc tính hành trình (按产品逻辑与客群属性的精细分类): Ngành lữ hành hiện đại phân hóa sâu sắc các loại hình: Tour một ngày tham quan đô thị (城市观光一日游 – City Tour), Tour một ngày sinh thái sinh thái mạo hiểm (生态探险一日游 – Eco-adventure day tour) và Tour du lịch một ngày kết hợp hội thảo/MICE (商务会奖短途游).
Nghiệp vụ điều hành và thanh quyết toán chi phí (旅行社中台计调与财务清结算术语): Khi làm việc trong bộ phận Ops hoặc kế toán của công ty lữ hành, biên dịch viên cần nằm lòng: Lệnh điều xe lữ hành (旅游客运派车单), Chi phí đầu người (人头费 / 人均成本 – Per Capita Cost), Khoản thu phụ phí khách lẻ (单房差/散客附加费), Hóa đơn GTGT dịch vụ lữ hành (旅游服务增值税发票) và Biên nhận đặt cọc giữ chỗ (订金留位凭证).
Ứng dụng chuyển ngữ xử lý rủi ro và quản lý chất lượng (QA/QC): Việc tích lũy tốt các cụm từ chuyên sâu như Giới hạn thời gian hủy tour không mất phí (免费取消截止时限), Khiếu nại của khách hàng (旅客投诉处理), Tiêu chuẩn an toàn phương tiện vận chuyển (承运工具安全基准) và Thẻ đánh giá mức độ hài lòng của khách (旅客满意度意见征询表) giúp dịch thuật viên hoàn thành xuất sắc các buổi dịch đàm phán ký kết hợp tác giữa các OTA lớn như Ctrip, Meituan với các đối tác cung ứng dịch vụ tại Việt Nam.

