Ươm mầm là gì?
Ươm mầm là quá trình kỹ thuật nhằm kích thích hạt giống nảy mầm và nuôi dưỡng cây con trong môi trường nhân tạo được kiểm soát tốt về độ ẩm, ánh sáng và dinh dưỡng, trước khi đem trồng cố định ngoài đồng ruộng hoặc vườn ươm.
Ươm mầm 是指在人工干预且控温、控湿、控光的特定环境下,促使种子发芽并将幼苗培育至具备独立抗逆能力的工艺技术,是作物定植前的关键技术阶段。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 育苗 / 播种育苗 (Yùmiáo / Bōzhǒng yùmiáo) |
| Tiếng Trung phồn thể | 育苗 / 播種育苗 |
| Tiếng Anh | Seedling cultivation |
500 từ ngành XỬ LÝ NƯỚC THẢI tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Ươm mầm

Khá hack não với Mini game tìm ô chữ - Từ HSK1-HSK5; mỗi lần nhấn F5 hoặc nút Chơi lại, vị trí chữ bị xáo trộn, bạn chơi lại từ đầu nha!
Bạn chơi nhé!现代农业采用温室大棚进行育苗,能显著提高种子的发芽率。
Nông nghiệp hiện đại áp dụng nhà kính để ươm mầm, có thể nâng cao rõ rệt tỷ lệ nảy mầm của hạt giống.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 发芽率 (Fāyálǜ) – Tỷ lệ nảy mầm.
- 营养钵 (Yíngyǎngbō) – Bầu đất dinh dưỡng / Khay ươm cây.
- 基质土 (Jīzhìtǔ) – Đất giá thể / Đất nền ươm cây.
- 炼苗 (Liànmiáo) – Huấn luyện cây con (thích nghi trước khi đem trồng).
- 猝倒病 (Cùdǎobìng) – Bệnh lở cổ rễ / Bệnh héo rũ cây non.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Ươm mầm
Đặc điểm của kỹ thuật ươm mầm là yêu cầu kiểm soát vi khí hậu cực kỳ nghiêm ngặt nhằm bảo vệ phôi hạt non nớt trước các điều kiện bất lợi của thời tiết tự nhiên.
Giai đoạn này đòi hỏi sự cân bằng tuyệt đối giữa hàm lượng nước và hàm lượng oxy trong giá thể để kích hoạt enzyme sinh trưởng mà không gây thối rễ. Thêm vào đó, mật độ gieo hạt trong khay ươm phải được tính toán chuẩn xác để đảm bảo cây con nhận đủ không gian quang hợp, tránh hiện tượng vống cây do thiếu sáng.
育苗技术的特点是要求极严格的的微气候控制,以保护娇嫩的胚芽免受自然恶劣天气的侵害。该阶段需要基质内水分与氧气含量的绝对平衡,以激活生长酶而不会导致烂根。此外,还必须精确计算育苗盘中的播种密度,以确保幼苗获得足够的块面光合作用空间,防止因缺光而出现徒长苗现象。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
“Ươm mầm” trong thực tế
In thực tế canh tác quy mô lớn, kỹ thuật này là khâu then chốt trong chuỗi sản xuất nông nghiệp công nghệ cao, ứng dụng cho các mô hình trồng rau sạch nhà màng hoặc trồng rừng nguyên liệu. Việc sử dụng thành thạo từ vựng song ngữ Trung – Việt về các thông số dinh dưỡng giá thể giúp các kỹ sư nông trại dễ dàng lập bảng hướng dẫn vận hành cho công nhân tại các dự án có chuyên gia nông nghiệp Trung Quốc tư vấn.
在规模化种植实践中,该技术是高科技农业生产链条中的关键一环,应用于温室大棚无公害蔬菜种植或原料林营造模式。熟练掌握基质营养参数的中越双语词汇,有助于农场工程师在有中国农业专家指导的项目中,轻松为工人编制操作标准书。
Phá hoại hoa màu tiếng Trung là gì?
Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ
Các phương pháp kỹ thuật chính: Trong các sổ tay hướng dẫn nông nghiệp, quy trình này được chia thành nhiều nhánh nhỏ như ươm bằng khay lỗ (穴盘育苗), ươm bằng bầu đất (营养钵育苗) hoặc kỹ thuật ươm ghép cành (嫁接育苗) tùy thuộc vào đặc tính giống cây.
Giai đoạn luyện cây con (炼苗): Đây là bước kỹ thuật đặc biệt trước khi đem cây ra ruộng lớn, thợ vườn sẽ giảm dần lượng nước tưới và tăng thời gian phơi nắng để cây non cứng cáp, tăng tỷ lệ sống sót (成活率) sau khi chuyển sang môi trường tự nhiên.
Ứng dụng trong thương mại quốc tế: Nắm vững các thuật ngữ về kiểm dịch thực vật (植物检疫) và hóa chất khử trùng hạt giống (种子消毒) hỗ trợ hiệu quả cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu hạt giống và cây giống giữa hai thị trường Việt – Trung.

