Mùn tiếng Trung là gì?

Mùn là gì?

Mùn là chất hữu cơ hình thành từ quá trình phân hủy xác thực vật và động vật trong đất, có vai trò quan trọng trong việc cải thiện độ phì nhiêu, cấu trúc và khả năng giữ nước của đất.
Mùn 是指由动植物残体在土壤中分解形成的一种有机物质。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Mùn tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 腐殖质 (fǔ zhí zhì) (Danh từ)
繁體字 腐殖質
English: Humus

Ví dụ tiếng Trung với từ 腐殖质

Admin giới thiệu: Cực XINH YÊU - Bát nấu mì mini đa năng, dung tích 1L/1.5L, Lõi chống dính công suất 3-500W
Cập nhật ngày 04/02/2026

Admin giới thiệu: Cực XINH YÊU - Bát nấu mì mini đa năng, dung tích 1L/1.5L, Lõi chống dính công suất 3-500W

MUA NGAY để nhận hàng trước Tết, các Nàng nhé!

土壤中的腐殖质含量直接影响作物生长。
Hàm lượng mùn trong đất ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh trưởng của cây trồng.
The humus content in soil directly affects crop growth.

Từ vựng liên quan

  • 土壤有机质 – Chất hữu cơ trong đất
  • 土壤肥力 – Độ phì nhiêu của đất
  • 有机肥料 – Phân bón hữu cơ

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của mùn

Mùn có màu sẫm, kết cấu tơi xốp, giàu chất dinh dưỡng và có khả năng giữ nước, giữ khoáng tốt trong đất.
腐殖质颜色较深,结构疏松,富含养分,具有良好的保水和保肥能力。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Humus được sử dụng trong nông nghiệp và cải tạo đất nhằm nâng cao độ phì nhiêu, cải thiện cấu trúc đất và tăng năng suất cây trồng.
腐殖质广泛应用于农业生产和土壤改良中。

Rễ cọc tiếng Trung là gì?

Cây lâu năm tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận