Cọc xà cừ tiếng Trung là gì?

Cọc xà cừ là gì?

Cọc xà cừ là loại cọc làm từ gỗ tự nhiên, thường dùng để gia cố nền móng, chống sạt lở hoặc làm vách chắn trong thi công xây dựng. Đây là vật liệu truyền thống được sử dụng nhiều trong các công trình dân dụng và hạ tầng.

Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Admin nhận dịch thuật văn bản kỹ thuật xây dựng – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Cọc xà cừ tiếng Trung là gì?

Tiếng Trung

木桩 (mù zhuāng) (Danh từ)

木樁

English: Wooden Pile

Ví dụ tiếng Trung với từ 木桩

Mã giảm giá Shopee - Voucher toàn sàn
Cập nhật ngày 04/02/2026

Mã giảm giá Shopee - Voucher toàn sàn

Lưu và mua ngay Bạn ơi!

施工人员在河岸边打下木桩以防止水土流失。
Công nhân đóng cọc xà cừ dọc bờ sông để ngăn xói mòn đất.
Workers drove wooden piles along the riverbank to prevent soil erosion.

Từ vựng liên quan

  • 地基 (dì jī) – Nền móng
  • 护坡 (hù pō) – Kè chống sạt lở
  • 施工现场 (shī gōng xiàn chǎng) – Công trường thi công

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Phân biệt các từ 重新加工 / 返工 / 返修

Đặc điểm của cọc xà cừ

Cọc xà cừ có ưu điểm là chi phí thấp, dễ thi công, thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, độ bền kém hơn so với cọc bê tông hoặc thép, thường chỉ áp dụng cho công trình tạm thời hoặc quy mô nhỏ.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Đề #1 – Luyện thi HSK3 online – Miễn phí

Ứng dụng thực tế

Cọc xà cừ được sử dụng trong xây dựng cầu cống, kè sông, tường chắn đất và nhiều hạng mục thi công khác, đặc biệt ở những khu vực đất yếu hoặc gần sông nước.

Bậc tam cấp tiếng Trung là gì?

Bảng tiên lượng công trình tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận