Giấy chứng nhận chất lượng tiếng Trung là gì?

Giấy chứng nhận chất lượng là gì?

Giấy chứng nhận chất lượng là văn bản do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền hoặc nhà sản xuất cấp, xác nhận sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu chất lượng cụ thể. Tài liệu này thường được sử dụng trong xuất nhập khẩu, đấu thầu, và quản lý chất lượng để chứng minh độ tin cậy và nguồn gốc của hàng hóa.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Giấy chứng nhận chất lượng tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 质量证明书 (zhì liàng zhèng míng shū) (Danh từ)
繁體字 品質證明書
English: Quality Certificate / Certificate of Quality

Ví dụ tiếng Trung với từ 质量证明书

出口产品必须附有质量证明书。
Sản phẩm xuất khẩu bắt buộc phải kèm theo giấy chứng nhận chất lượng.
Exported products must be accompanied by a quality certificate.

Từ vựng liên quan

  • 检测报告 (jiǎn cè bào gào) – Báo cáo kiểm định / Inspection report
  • 合格证 (hé gé zhèng) – Giấy chứng nhận hợp quy / Certificate of conformity
  • 标准 (biāo zhǔn) – Tiêu chuẩn / Standard
  • 认证机构 (rèn zhèng jī gòu) – Tổ chức chứng nhận / Certification body

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của Giấy chứng nhận chất lượng

Giấy chứng nhận chất lượng cung cấp thông tin về tên sản phẩm, số lô, tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng, kết quả kiểm tra, và cơ quan cấp. Đây là tài liệu quan trọng trong kiểm soát chất lượng, giúp đối tác và khách hàng xác định sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật, đồng thời tăng độ tin cậy trong giao dịch thương mại.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Giấy chứng nhận chất lượng được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất, xuất nhập khẩu, xây dựng và thương mại quốc tế. Nó thường đi kèm với chứng chỉ kiểm nghiệm (Testing Certificate), giấy chứng nhận xuất xứ (CO), và các tài liệu kỹ thuật khác để bảo đảm hàng hóa đạt tiêu chuẩn an toàn và phù hợp quy định pháp lý.

Đạt tiêu chuẩn tiếng Trung là gì?

Khe co giãn tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận