Thời gian đá chính thức là gì?
Thời gian đá chính thức (Regular time) là khoảng thời gian thi đấu cố định theo quy định của ban tổ chức một môn thể thao (như 90 phút trong bóng đá), bao gồm cả thời gian bù giờ do gián đoạn trận đấu, nhưng không tính thời gian hiệp phụ hoặc loạt sút luân lưu.
Thời gian đá chính thức 是指在一项体育比赛(如足球、篮球等)中,由官方竞赛规则所规定的固定比赛时长。在足球运动中通常指包含伤停补时在内的90分钟比赛时间,但不包括加时赛和点球大战。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 常规时间 / 法定时间 / 正式比赛时间 (Chángguī shíjiān / Fǎdìng shíjiān / Zhèngshì bǐsài shíjiān) |
| Tiếng Trung phồn thể | 常规時間 / 法定時間 / 正式比賽時間 |
| Tiếng Anh | Regular time Full time / Regulation time / Normal time |
Combo 300 câu giao tiếp – 1000 từ vựng Bất động sản tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Thời gian đá chính thức

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!
两队在90分钟常规时间内战成平手,比赛被迫进入残酷的加时赛。
Hai đội hòa nhau trong 90 phút thời gian đá chính thức, trận đấu buộc phải bước vào hiệp phụ gay cấn.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 伤停补时阶段、裁判终场哨响与全场比赛结束 (Shāngtíng bǔshí jiēduàn, cáipàn zhōngchǎng shàoxiǎng yǔ quánchǎng bǐsài jiéshù / 傷停補時階段、裁判終場哨響與全場比賽結束) – Giai đoạn bù giờ chấn thương, trọng tài thổi còi mãn cuộc và kết thúc toàn bộ trận đấu.
- 加时赛上半场、点球大战对决与淘汰赛晋级 (Jiāshísài shàngbànchǎng, diǎnqiúdàzhàn duìjué yǔ táotàisài jìnjí / 加時賽上半場、點球大戰對決與淘汰賽晉級) – Hiệp phụ thứ nhất, đối đầu sút luân lưu và giành quyền đi tiếp ở vòng loại trực tiếp.
- 官方竞赛规则、足球独赢盘口与最终比分判定 (Guānfāng jìngsài guīzé, zúqiú dúyíng pánkǒu yǔ zuìzhōng bǐfēn pàndìng / 官方競賽規則、足球獨贏盤口與最終比分判定) – Quy tắc thi đấu chính thức, kèo châu Âu (1×2) trong bóng đá và phân định tỷ số cuối cùng.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Các đặc điểm chính của thời gian đá chính thức
Quy định về thời gian thi đấu chính thức trong các bộ môn thể thao sở hữu các đặc trưng cốt lõi sau:
- Tính cố định theo luật: Mỗi môn thể thao đều có khung thời gian đá chính thức nghiêm ngặt quy định bởi các liên đoàn quốc tế, ví dụ bóng đá là 90 phút (2 hiệp, mỗi hiệp 45 phút), bóng rổ NBA là 48 phút.
- Đã bao gồm thời gian bù giờ: Trong bóng đá, thời gian đá chính thức luôn bao gồm cả vài phút bù giờ (injury time) do trọng tài thêm vào nhằm bù đắp cho các khoảng thời gian bóng chết, thay người hoặc cầu thủ chấn thương.
- Ranh giới phân định kết quả cá cược: Trong hầu hết các loại hình dự đoán thể thao phổ thông, tất cả các kèo chấp, tài xỉu, thắng thua đều chỉ tính kết quả ghi nhận trong thời gian đá chính thức, trừ khi có điều khoản riêng.
体育竞赛中的法定常规比赛时间具有以下几个核心特征:一是规则的法定性,各项目均有国际单项体育联合会明确规定的固定时长,如足球竞技中严守两个45分钟组成的90分钟制;二是伤停补时包含性,在足球实务中,常规时间必然涵盖由主裁判因换人、伤病等原因酌情增加的补时阶段;三是赛事结算的基准性,在多数体育数据统计与赛事预测中,除另有明文开盘规定外,胜负及进球数据均仅以常规时间内呈现的最终比分作为判定唯一依据。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
Các ứng dụng thực tế trong thi đấu và tổ chức giải
Trong công tác điều hành giải đấu và truyền thông thể thao, khái niệm này được áp dụng ở các khía cạnh chủ lưu:
- Phân bổ thời lượng phát sóng truyền hình: Ban tổ chức giải và các nhà đài dựa vào thời gian đá chính thức để lên kế hoạch tiếp sóng, phân phối khung giờ quảng cáo giữa hiệp và dự phòng thời lượng khi có hiệp phụ.
- Xác định thể thức tính điểm và phân loại: Ở vòng bảng của các giải đấu, kết quả hòa sau thời gian chính thức được công nhận để chia điểm (1 điểm cho mỗi đội). Ở vòng loại trực tiếp, đây là mốc để xác định trận đấu có cần đá thêm hiệp phụ nhằm tìm ra đội đi tiếp hay không.
在现代职业体育赛事运营与媒体转播实务中,该核心时间概念在两大方面发挥关键职能:第一是作为电视转播与商务广告排期的刚性时标,转播商依据常规时间规划信号传输寿命、中场休息广告植入及潜在的加时赛备用时长方案;第二是作为竞赛赛制积分与晋级判定的节点,在联赛小组赛阶段,常规时间结束即作为终场平局结算并据此分配积分;而在淘汰赛阶段,它是触发加时赛甚至点球大战争夺的决定性时间分界线。
Bạn theo dõi kênh Youtube của Admin nhé!
Kênh Luyện dịch tiếng Trung
Kênh Tiếng Trung tổng hợp

