Nuôi con bằng sữa mẹ là gì?
Nuôi con bằng sữa mẹ (Breastfeeding) là phương thức cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bú sữa trực tiếp từ vú mẹ hoặc vắt sữa mẹ ra bình để cho trẻ ăn, nhằm cung cấp nguồn dinh dưỡng và kháng thể tự nhiên hoàn hảo nhất cho sự phát triển toàn diện của trẻ.
Nuôi con bằng sữa mẹ 是指母亲用自己的乳汁喂养婴儿的天然哺育方式。这包括让婴儿直接吸吮母亲乳房获取乳汁,或者将母乳吸出后用奶瓶喂养,旨在为婴儿健康生长发育提供最完美的营养与天然抗体。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 母乳喂养 / 纯母乳喂养 / 哺乳 (Mǔrǔ wèiyǎng / Chún mǔrǔ wèiyǎng / Bǔrǔ) |
| Tiếng Trung phồn thể | 母乳餵養 / 純母乳餵養 / 哺乳 |
| Tiếng Anh | Breastfeeding Exclusive breastfeeding / Nursing / Mother’s milk feeding |
Ví dụ tiếng Trung về Nuôi con bằng sữa mẹ
世界卫生组织建议,婴儿出生后的前六个月应尽可能进行纯母乳喂养。
Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo nên nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong sáu tháng đầu đời của trẻ nếu có thể.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 初乳营养价值、免疫球蛋白与婴儿抗病能力 (Chūrǔ yíngyǎng jiàzhí, miǎnyì qiúgànbái yǔ yīng’ér kàngbìng nénglì / 初乳營養價值、免疫球蛋白與嬰兒抗病能力) – Giá trị dinh dưỡng của sữa non, globulin miễn dịch và khả năng kháng bệnh của trẻ sơ sinh.
- 妇幼保健宣教、产后催乳方法与正确哺乳姿势 (Fùyòu bǎojiàn xuānjiào, chǎnhòu cuīrǔ fāngfǎ yǔ zhèngquè bǔrǔ zīshì / 婦幼保健宣教、產後催乳方法與正確哺乳姿勢) – Tuyên truyền giáo dục sức khỏe mẹ và bé, phương pháp gọi sữa về sau sinh và tư thế cho con bú đúng cách.
- 配方奶粉替代、母乳储存规范与职场妈妈哺乳 (Pèifāng nǎifěn tìdài, mǔrǔ chǔcún guīfàn yǔ zhíchǎng māmā bǔrǔ / 配方奶粉替代、母乳儲存規範與職場媽媽哺乳) – Thay thế bằng sữa bột công thức, quy chuẩn bảo quản sữa mẹ và việc nuôi con bằng sữa mẹ của các bà mẹ công sở.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Các đặc điểm chính của việc nuôi con bằng sữa mẹ
Nuôi con bằng sữa mẹ trong y khoa sản nhi và dinh dưỡng cộng đồng sở hữu các đặc trưng cốt lõi sau:
- Nguồn dinh dưỡng sinh học hoàn hảo: Sữa mẹ chứa đầy đủ các nhóm chất thiết yếu (protein, chất béo, carbohydrate, vitamin) với tỷ lệ cân đối, dễ hấp thu qua hệ tiêu hóa non nớt của trẻ và tự động thay đổi thành phần theo tuổi của con.
- Cung cấp hệ miễn dịch tự nhiên: Đặc biệt là sữa non (tiết ra trong vài ngày đầu sau sinh) rất giàu kháng thể IgG, IgA và các tế bào bạch cầu, giúp bảo vệ trẻ khỏi các bệnh nhiễm trùng, tiêu chảy và dị ứng.
- Thúc đẩy sự phục hồi của người mẹ: Hoạt động bú mẹ kích thích cơ thể mẹ giải phóng oxytocin, giúp tử cung co hồi nhanh hơn sau sinh, giảm nguy cơ băng huyết và hỗ trợ đắc lực trong việc giảm cân tự nhiên.
妇幼医学与儿童营养学中的母乳哺育具有以下核心生物学特征:一是营养成分的天然高度适配性,母乳中所含的蛋白质、脂肪及微量元素比例能随婴儿月龄增长而自动调节,极易被婴儿娇嫩的肠胃吸收;二是免疫屏障的不可替代性,尤其是产后数日内分泌的初乳中富含高浓度分泌型免疫球蛋白,能大幅降低新生儿罹患呼吸道与消化道感染的概率;三是促进母体产后子宫复旧,婴儿的持续吸吮可诱导母体释放缩宫素,有效减少产后出血并加速体形恢复。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
Các ứng dụng lâm sàng và công tác y tế cộng đồng
Trong quản lý sản khoa và các chương trình chăm sóc sức khỏe ban đầu, việc nuôi con bằng sữa mẹ được thúc đẩy thông qua:
- Tiêu chuẩn bệnh viện thân thiện với trẻ em: Các cơ sở y tế áp dụng quy trình “da kề da” và cho trẻ bú sớm trong vòng 1 giờ đầu sau sinh ngay tại phòng sinh để kích hoạt chu kỳ sữa mẹ tự nhiên.
- Tư vấn và xử lý các tai biến bộ phận vú: Hướng dẫn các sản phụ phương pháp massage thông tắc tia sữa, điều trị nứt cổ gà, viêm tuyến vú, đảm bảo hành trình nuôi con bằng sữa mẹ không bị gián đoạn vì lý do bệnh lý.
在现代产科临床管理与公共卫生健康促进实务中,该哺育理念主要应用于两大核心工作:第一是推行“爱婴医院”规范化建设,通过全面落实产后早期母婴皮肤接触与生后一小时内尽早开奶,以建立良性的生乳反射系统;第二是提供哺乳期乳腺并发症的临床干预,对产妇出现的乳汁淤积、乳腺炎或乳头皲裂等症状给予专业疏通与护理指导,从而有效延长全社会的纯母乳喂养周期。
Bạn theo dõi kênh Youtube của Admin nhé!
Kênh Luyện dịch tiếng Trung
Kênh Tiếng Trung tổng hợp


