Hệ số nén là gì?
Hệ số nén là đại lượng vật lý biểu thị mức độ thay đổi thể tích hoặc chiều dài của một vật liệu khi chịu tác động của lực nén hoặc co ngót. Nó phản ánh khả năng chịu nén và đặc tính cơ học của vật liệu trong các điều kiện khác nhau.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung | 收缩系数 (shōu suō xì shù) (Danh từ) 收縮係數 |
| English: | Compression Coefficient / Shrinkage Coefficient |
Ví dụ tiếng Trung với từ 收缩系数

VÌ SAO CÔNG TY ĐÃ CÓ PHIÊN DỊCH VẪN THUÊ DỊCH THUẬT?
Việc gì cũng có lý do của nó, nhỉ!
混凝土的收缩系数需要在设计中考虑。
Hệ số nén của bê tông cần được xem xét trong thiết kế.
The shrinkage coefficient of concrete needs to be considered in design.
Từ vựng liên quan
- Ứng suất nén: 压应力 (yā yìng lì)
- Biến dạng: 变形 (biàn xíng)
- Độ co ngót: 收缩率 (shōu suō lǜ)
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
1000 từ ngành THỦY ĐIỆN tiếng Trung
Đặc điểm của hệ số nén
Hệ số nén phụ thuộc vào tính chất vật liệu, nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện tải trọng. Trong xây dựng, nó được dùng để dự đoán biến dạng của vật liệu nhằm đảm bảo độ bền và an toàn công trình.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Đề #2 – Luyện thi HSK3 online – Miễn phí
Ứng dụng thực tế
Hệ số nén được áp dụng trong kỹ thuật xây dựng, cơ khí, chế tạo vật liệu và các ngành công nghiệp khác, giúp tính toán chính xác độ biến dạng và tuổi thọ công trình, thiết bị.
Thí nghiệm bằng bột từ tiếng Trung là gì?
Chế hòa khí tiếng Trung là gì?

