Cái compa tiếng Trung là gì? – Với cấu trúc cơ bản gồm hai nhánh nối với nhau tại một điểm cố định, nó là cánh tay nối dài của tư duy logic và sự tỉ mỉ, cho phép con người hiện thực hóa những ý tưởng trừu tượng thành các hình dạng cụ thể trên bản vẽ.
4 kỹ năng NGHE-NÓI-ĐỌC-VIẾT mà nhà tuyển dụng yêu cầu là như thế nào?
Vì sao Công ty đã có phiên dịch vẫn thuê dịch thuật?
Đặc điểm nổi bật của dụng cụ này nằm ở khả năng tạo ra các đường tròn và cung tròn với độ chính xác cao, đồng thời giúp chuyển giao kích thước và đo đạc khoảng cách một cách dễ dàng.
Hai nhánh của nó, thường được làm từ kim loại hoặc nhựa cứng, có thể điều chỉnh độ mở để tạo ra các hình tròn với bán kính khác nhau.
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
TỰ HỌC TIẾNG QUẢNG ĐÔNG

Bác nào thích tìm hiểu tiếng Quảng Đông thì mình có cuốn dạy bồi đây nhé! Cũng chia thành nhiều chủ đề với các đoạn hội thoại nhỏ nha!
圆规
圓規
Yuánguī
他用圆规在地图上测量两个城市之间的距离。
Anh ấy dùng compa để đo khoảng cách giữa hai thành phố trên bản đồ.
学习几何时,我们经常需要使用圆规画圆。
Khi học hình học, chúng ta thường xuyên cần sử dụng compa để vẽ hình tròn.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
Bạn quay lại Trang chủ hoặc ghé qua SHOP TỪ ĐIỂN nhé!
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Một nhánh thường được gắn kim nhọn để cố định tại tâm, trong khi nhánh còn lại giữ bút chì hoặc ngòi vẽ để tạo đường nét.
Sự ổn định của khớp nối và độ chính xác của đầu vẽ là những yếu tố quan trọng đảm bảo chất lượng của các hình vẽ kỹ thuật.
Download TỪ ĐIỂN TRUNG-VIỆT 60.000 từ
Kinh nghiệm học viết và nhớ chữ Hán
Công dụng chủ yếu của nó là vẽ đường tròn và cung tròn trong hình học phẳng, một thao tác cơ bản trong nhiều lĩnh vực như toán học, vật lý, kỹ thuật, kiến trúc và thiết kế.
Nó cũng được sử dụng để chia đoạn thẳng thành các phần bằng nhau, dựng các hình đa giác đều nội tiếp hoặc ngoại tiếp đường tròn, và chuyển các kích thước từ bản vẽ này sang bản vẽ khác.

