Không gian rộng lớn là gì?
Không gian rộng lớn là khái niệm dùng để mô tả một khu vực có diện tích lớn, thoáng đãng và ít bị giới hạn bởi vật cản. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kiến trúc, xây dựng, quy hoạch đô thị và thiết kế nội – ngoại thất nhằm nhấn mạnh sự thông thoáng và cảm giác mở.
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 宽阔空间 (kuān kuò kōng jiān) (Danh từ) |
| 繁體字 | 寬闊空間 |
| English: | Spacious area / Wide space |
Ví dụ tiếng Trung với từ 宽阔空间
这个大厅拥有非常宽阔的空间,适合举办大型活动。
Hội trường này có không gian rất rộng lớn, phù hợp để tổ chức các sự kiện lớn.
This hall has a very spacious area suitable for large events.
Từ vựng liên quan
- 宽敞 – Rộng rãi
- 面积 – Diện tích
- 布局 – Bố trí, sắp xếp
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của không gian rộng lớn
Không gian rộng lớn mang lại cảm giác thoải mái, dễ chịu và thuận tiện cho việc di chuyển, sinh hoạt hoặc tổ chức hoạt động. Trong thiết kế kiến trúc, việc tạo ra không gian rộng giúp tăng giá trị thẩm mỹ, cải thiện ánh sáng và thông gió tự nhiên.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Không gian rộng lớn được ứng dụng phổ biến trong thiết kế trung tâm thương mại, nhà xưởng, hội trường, khu triển lãm và quy hoạch đô thị. Việc tối ưu không gian giúp nâng cao hiệu quả sử dụng và trải nghiệm của người dùng.
