Lão hóa là gì?
Lão hóa là quá trình tự nhiên của sự suy giảm chức năng cơ thể, dẫn đến những thay đổi về thể chất và tinh thần theo thời gian. Trong ngành kỹ thuật, lão hóa có thể đề cập đến quá trình suy giảm chất lượng hoặc hiệu suất của vật liệu, sản phẩm hoặc thiết bị theo thời gian sử dụng.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung | 老化 (lǎo huà) (Danh từ) |
| English: | Aging |
Ví dụ tiếng Trung với từ 老化

Admin giới thiệu: Túi nơ xinh cho chị em bánh bèo, có 3 màu Trắng - Hồng - Đen; giảm 41% chỉ còn 88,500đ - đã gồm phí ship- COD
MUA NGAY để nhận hàng trước Tết, các Nàng nhé!材料在长期使用后会出现老化现象,导致性能下降。
Vật liệu sau thời gian dài sử dụng sẽ xuất hiện hiện tượng lão hóa, dẫn đến giảm hiệu suất.
Materials will show signs of aging after prolonged use, leading to decreased performance.
Từ vựng liên quan
- Sự xuống cấp: 衰退 (shuāi tuì)
- Tuổi thọ: 寿命 (shòu mìng)
- Vật liệu: 材料 (cái liào)
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của lão hóa
Lão hóa không chỉ xảy ra ở sinh vật mà còn ảnh hưởng đến vật liệu và thiết bị, đặc biệt là trong ngành công nghiệp. Các vật liệu như kim loại, nhựa, và cao su có thể bị giảm chất lượng theo thời gian do sự tác động của nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và các yếu tố môi trường khác.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Lão hóa được nghiên cứu và kiểm soát trong nhiều lĩnh vực, từ sinh học, vật liệu, cho đến kỹ thuật, nhằm tối ưu hóa tuổi thọ của sản phẩm và thiết bị. Đặc biệt trong ngành chế tạo và sản xuất, việc kiểm tra lão hóa của vật liệu giúp nâng cao chất lượng và độ bền của sản phẩm.
