Rau răm tiếng Trung là gì? – Rau răm, hay còn gọi là thủy liễu, là một loại cây thân thảo quen thuộc trong vườn nhà người Việt.
Làm bài tập xếp câu – click check đáp án – MIỄN PHÍ
Phân biệt các từ 重新加工 / 返工 / 返修
Lợi ích sức khỏe:
- Hỗ trợ tiêu hóa: Rau răm chứa axit oxalic giúp kích thích tiêu hóa, giảm đầy bụng, khó tiêu.
- Kháng khuẩn, chống viêm: Tinh dầu trong rau răm có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm hiệu quả.
- Giảm đau: Rau răm được sử dụng để giảm đau trong một số trường hợp như viêm loét dạ dày tá tràng.
- Tăng cường sức đề kháng: Rau răm giúp tăng cường hệ miễn dịch, bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật.


Khá hack não với MINI GAME TÌM Ô CHỮ - Từ HSK1-HSK5; mỗi lần nhấn F5 hoặc nút Chơi lại, vị trí chữ bị xáo trộn, bạn chơi lại từ đầu nha!
Bạn chơi nhé!叻沙叶 / 叻沙葉
Lè shā yè
Laksa leaves
DOWNLOAD GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ CHỮ PHỒN THỂ
Ứng dụng trong ẩm thực của rau răm:
Rau răm được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Việt Nam, góp phần tạo nên hương vị đặc trưng cho nhiều món ăn như:
- Món ăn hàng ngày: Thường được dùng để ăn kèm với các món luộc, xào, nướng.
- Món đặc sản: Là thành phần không thể thiếu trong các món như cháo lươn, nộm gà, trứng vịt lộn.
- Gia vị: Được dùng làm gia vị để tạo hương vị thơm ngon cho các món ăn.
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP DỊCH CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
Quay lại Trang chủ
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
—
Mời bạn nghe nội dung Admin dịch và đọc
Đăng ký kênh ủng hộ Admin nhé! 谢谢!

