氨基酸保湿剂 氨基酸保濕劑 Ānjīsuān bǎoshī jì
保養 Bǎoyǎng – Chăm sóc da: 皮肤保養 – Bảo trì thiết bị: 设备保養
Cải thiện
適感 Shì gǎn
毛孔 Máokǒng 毛孔粗大 Máokǒng cūdà Lỗ chân lông to
提取 Tíqǔ Chất chiết xuất: 提取物
脉冲光 Màichōng guāng
化妝水 Huàzhuāng shuǐ
烯酯化 Xī zhǐ huà Esterification

