Bão lớn là gì?
Bão lớn (Hurricane / Typhoon) hay bão cuồng phong, là một hệ thống bão nhiệt đới có cấu trúc xoáy tầng áp thấp hoạt động mạnh mẽ, sinh ra dòng gió xoáy luân chuyển với tốc độ cực đại duy trì liên tục vượt quá 118 km/h (Cấp 12 trở lên), đi kèm mưa lớn dữ dội và sóng thần thiên tai gây tàn phá nghiêm trọng.
Bão lớn 是指生成于热带或副热带洋面上的强热带气旋(Tropical cyclone)。当其中心附近最大持续风力达到12级及以上、即地面中心最大风速不低于 32.7 米/秒时,在气象动力学与防灾减灾工程学中具有极其危险的灾害灾难属性。在气候动力学、现代地球物理科学与国际灾害预警技术标准术语中,规范定名为“飓风”或“强台风”。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 飓风 / 强台风 / 热带气旋 (Jùfēng / Qiángtáifēng / Rèdài qìxuán) |
| Tiếng Trung phồn thể | 飓風 / 強颱風 / 熱帶氣旋 |
| Tiếng Anh | Hurricane Typhoon / Strong tropical cyclone / Severe tropical storm |
500 từ ngành THẨM MỸ – MỸ PHẨM tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Bão lớn
气象卫星监测显示,超强飓风的台风眼结构极其清晰,预计将在四十八小时内给沿海地区带来灾难性的风暴潮和特大暴雨。
Giám sát từ vệ tinh khí tượng hiển thị, cấu trúc mắt bão của siêu bão lớn cực kỳ rõ nét, dự kiến sẽ mang lại triều cường do bão mang tính thảm họa và mưa đặc biệt lớn cho vùng ven biển trong vòng 48 giờ tới.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 气压梯度力与近中心最大持续风速 (Qìyā tìdùlì yǔ jìn zhōngxīn zuìdà chíxù fēngsù / 氣壓梯度力與近中心最大持續風速) – Lực áp độ dốc khí áp và tốc độ gió duy trì lớn nhất gần tâm bão.
- 风暴潮增水高度与防汛抗旱指挥部 (Fēngbàocháo zēngshuǐ gāodù yǔ fángxùn kànghàn zhǐhūibù / 風暴潮增水高度與防汛抗旱指揮部) – Chiều cao mực nước dâng do bão và Ban chỉ huy phòng chống thiên tai và tìm kiếm cứu nạn.
- 气象多普勒雷达测速与路径预报偏差 (Qìxiàng duōpǔlè léidá cèsuù yǔ lùjìng yùbào piānchā / 氣象多普勒雷達測速與路徑預報偏差) – Đo tốc độ bằng radar Doppler khí tượng và độ sai lệch dự báo quỹ đạo di chuyển của bão.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Cơ chế nhiệt động lực học và ranh giới địa lý thuật ngữ bão lớn
Về mặt vật lý khí quyển, sự hình thành bão lớn là quá trình ngưng tụ hơi nước giải phóng ẩn nhiệt từ bề mặt nước biển ấm (trên 26.5°C), tạo ra động năng khổng lồ cho hệ thống dòng đối lưu xoáy ngược chiều kim đồng hồ ở Bắc Bán Cầu. Sự phân biệt danh pháp quốc tế hoàn toàn dựa theo ranh giới địa lý đại dương: thuật ngữ “Jùfēng” (Hurricane) dùng để chỉ các cơn bão mạnh sinh ra tại Đại Tây Dương và Đông Bắc Thái Bình Dương; trong khi bão xuất hiện tại Tây Bắc Thái Bình Dương (bao gồm cả Biển Đông Việt Nam) được gọi là “Táifēng” (Typhoon), và tại Ấn Độ Dương được gọi là “Qìxuán” (Cyclone).
在气象动力学(Atmospheric dynamics)视域下,“飓风”与“台风”本质上皆属于强热带气旋,其能量源自深厚热带洋面的潜热释放(Latent heat release)。两者的核心区别仅在于地理命名空间的国际惯例惯用规约:在国际气象组织(WMO)标准中,产生于大西洋及东北太平洋、公称风速达到12级以上的系统定名为“飓风(Hurricane)”;而在西北太平洋及南海海域活动的同等级天气系统则定名为“台风(Typhoon)”。利用萨菲尔-辛普森飓风等级(Saffir-Simpson scale)或者蒲福风级(Beaufort scale)进行热带气旋强度划分,是构建全球气候演变模型、评估特大风灾对近海离岸工程机械破坏刚度的重要科学准则。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
Ứng dụng thực tế và dịch thuật chuyên ngành
Trong thực tiễn lập quy hoạch tổng thể hạ tầng vùng ven biển, đánh giá rủi ro thiên tai công trình FDI, mua bán bảo hiểm hàng hải quốc tế, rà soát các điều khoản bất khả kháng (Force Majeure) trong hợp đồng kinh tế và dịch báo cáo khí tượng khẩn cấp, thuật ngữ “jùfēng” hay “táifēng” yêu cầu người dịch phải bám sát định lượng sức gió. Cần tránh việc dịch chung chung thành “bão gió” thông thường để bảo đảm tính chuẩn xác tối cao cho hồ sơ song ngữ Trung – Việt.
在跨国海洋离岸风电场《极值风速工程抗灾设计蓝图》会审、国际大宗航运货代《险情防范减灾特别条款》起草、以及涉外财产保险免责事由法律判定实务中,“飓风”与衍生灾害名词的编译,关涉到巨额商业纠纷中“不可抗力”法律效力的准确定性。翻译团队在编译中越双语《国家防汛抗风应急预案响应级别标准》、涉外港口泊位疏浚工程环境评估报告及国际巨灾债券条款时,必须严格、精准地对接“风暴增水”、“近中心最大气压”、“极端降水回波”等核心硬核名词,严密规避因术语误译导致的国际海事索赔失败或工程防灾合规性技术裁定失准等重大涉外法律责任纠纷。
Bạn theo dõi kênh Youtube của Admin nhé!
Kênh Luyện dịch tiếng Trung
Kênh Tiếng Trung tổng hợp


