Bỏ qua nội dung
Từ điển tiếng TrungTừ điển tiếng Trung
  • TRANG CHỦ
  • ABCD
    • An toàn-Bảo hộ lao động
    • Bảo hiểm
    • Bất động sản
    • Blockchain
    • Cặp từ trái nghĩa
    • Chăn nuôi
    • Chất hóa học
    • Công cụ-Dụng cụ
    • Cơ quan-Tổ chức
    • Cơ thể người
    • Dệt-May
    • Du lịch
  • DEGH
    • Đá quý
    • Đông y
    • Đồ bếp
    • Đồ dùng thông thường
    • Đồ uống
    • Động vật
    • Đời sống
    • Giáo dục
    • Giải trí
    • Hàng hóa-Sản phẩm
    • Hợp đồng
    • Hành chính
  • KLMN
    • Kinh doanh
    • Kinh tế
    • Khoa học-Công nghệ
    • Khoáng sản-Khai khoáng
    • Kỹ thuật
    • Kỹ thuật điện
    • Loài thủy sản
    • Luật-Luật pháp
    • Ngành nghề-Công việc
    • Nguyên vật liệu
    • Nhạc cụ
    • Nông nghiệp-Lâm nghiệp
    • Máy móc-thiết bị
    • Môn thể thao-Trò chơi
  • OPQR
    • Ô-tô
    • Phong thủy-Tử vi
    • Phụ kiện
  • SXVY
    • Sản xuất
    • Sinh học
    • Xuất nhập khẩu
    • Văn phòng phẩm
    • Vận tải
    • Vật liệu xây dựng
    • VH-NT
    • Xã hội
    • Xây dựng
    • Xe máy-Xe đạp
    • Y-Dược-Bệnh
  • T
    • Tài chính-Kế toán-Kiểm toán
    • Tài nguyên-Môi trường
    • Tên loài cá
    • Từ chưa phân loại
    • Tên loài chim
    • Tự nhiên
    • Tên loại gỗ
    • Trái cây
    • Tên loài hoa
    • Tên loại rau-củ
  • Th
    • Thành ngữ-Tục ngữ
    • Thẩm mỹ-Mỹ phẩm
    • Thiết bị máy móc sản xuất
    • Thiết bị máy móc thi công
    • Thời trang
    • Thuế
    • Thực phẩm-Món ăn
    • Thực vật
  • SHOP TỪ ĐIỂN
  • Giỏ hàng / 0 ₫ 0
    • Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

      Quay trở lại cửa hàng

500 từ vựng Kế toán-Kiểm toán tiếng Trung
500 từ vựng Kế toán-Kiểm toán tiếng Trung - Ảnh 2
500 từ vựng Kế toán-Kiểm toán tiếng Trung
nganh kt KT
Trang chủ / SHOP TỪ ĐIỂN

500 từ vựng Kế toán-Kiểm toán tiếng Trung

  • 500 từ vựng ngành F&B tiếng Trung
  • 500 từ vựng về SX linh kiện điện tử tiếng Trung

30.000 ₫

Danh mục: SHOP TỪ ĐIỂN
  • 500 từ vựng ngành F&B tiếng Trung
  • 500 từ vựng về SX linh kiện điện tử tiếng Trung
  • Mô tả

Trang chủ » 500 từ vựng Kế toán-Kiểm toán tiếng Trung

500 từ vựng Kế toán-Kiểm toán tiếng Trung – Bạn là một phiên dịch viên chuyên hỗ trợ lĩnh vực tài chính, kế toán và kiểm toán, hay nhân viên kế toán muốn nâng cao kỹ năng tiếng Trung để làm việc trong môi trường quốc tế, hay bạn là sinh viên ngành Kế toán làm việc trong các doanh nghiệp Trung Quốc và muốn nâng cao trình độ tiếng Trung…thì cũng rất nên sở hữu bộ từ vựng này.

Download sách TỰ HỌC TIẾNG QUẢNG ĐÔNG VÀ QUAN THOẠI

DOWNLOAD GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ CHỮ PHỒN THỂ

500 từ vựng Kế toán-Kiểm toán tiếng Trung

Trong bất kỳ ngành nghề nào, đặc biệt là lĩnh vực Kế toán – Kiểm toán, việc hiểu đúng và sử dụng chính xác từ vựng chuyên ngành là yếu tố then chốt.

Kế toán không chỉ là các con số mà còn là sự giao tiếp chính xác trong báo cáo tài chính, đối chiếu tài khoản, hay các cuộc kiểm toán phức tạp.

Vậy hãy thử tưởng tượng: bạn đang đối mặt với một Báo cáo tài chính bằng tiếng Trung nhưng không biết thuật ngữ “资产负债表” (zīchǎn fùzhài biǎo) nghĩa là “Bảng cân đối kế toán”, hoặc bạn gặp từ “审计报告” (shěnjì bàogào) nhưng không biết đó là “Báo cáo kiểm toán”, việc này không chỉ khó hiểu mà còn gây ra sự lúng túng, thậm chí có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng công việc

Chủ động lựa chọn bài LUYỆN DỊCH NÂNG CAO theo chuyên ngành Hợp đồng-KD; Tài chính – Kế toán

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP DỊCH CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

KT KT 3

Bộ từ vựng này không chỉ giúp bạn hiểu thuật ngữ chuyên ngành mà còn hỗ trợ bạn giao tiếp, viết báo cáo, hay thậm chí đàm phán với các đối tác Trung Quốc một cách chuyên nghiệp nhất.

Bộ từ vựng “500 từ vựng Kế toán – Kiểm toán tiếng Trung” không phải là một danh sách khô khan, mà được sắp xếp khoa học, dễ tra cứu và học tập. Mỗi từ bao gồm:

  • Tiếng Trung: 500 từ vựng phổ biến nhất trong chuyên ngành Kế toán và Kiểm toán của doanh nghiệp
  • Phiên âm: Hỗ trợ cách phát âm chính xác.
  • Nghĩa tiếng Việt chuẩn xác
  • Tiếng Anh để tham chiếu

Một khi bạn nắm vững từ vựng này, bạn sẽ không còn e ngại khi tiếp xúc với các tài liệu chuyên ngành tiếng Trung hay những buổi họp quốc tế nữa.

THÊM VÀO GIỎ HÀNG NHÉ! 

Ví dụ về Từ vựng Kế toán-Kiểm toán tiếng Trung được cung cấp trong file

1/变动成本/biàn dòng chéng běn/Chi phí biến động/Variable cost
2/财务安全/cái wù ān quán/An toàn tài chính/Financial security
3/财务报表/cái wù bào biǎo/Báo cáo tài chính/Financial statement
4/财务报表附加信息/cái wù bào biǎo fù jiā xìn xī/Thông tin bổ sung báo cáo tài chính/Additional financial statement information
5/财务报表附注/cái wù bào biǎo fù zhù/Thuyết minh báo cáo tài chính/Notes to financial statements
6/财务报表审计/cái wù bào biǎo shěn jì/Kiểm toán báo cáo tài chính/Financial statement audit
7/财务报表整合/cái wù bào biǎo zhěng hé/Hợp nhất báo cáo tài chính/Financial statement consolidation
8/财务报销/cái wù bào xiāo/Thanh toán tài chính/Financial reimbursement
9/财务报销单/cái wù bào xiāo dān/Phiếu đề nghị thanh toán/Expense claim form
10/财务比率/cái wù bǐ lǜ/Tỷ số tài chính/Financial ratio

Mỗi click HÀI LÒNG của Bạn sẽ như một lời động viên Admin

tiếp tục cung cấp từ vựng MIỄN PHÍ cho cộng đồng DÂN TIẾNG TRUNG nhé!

Quay lại Trang chủ hoặc ghé qua SHOP TỪ ĐIỂN nhé!

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG  để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936.083.856

Sản phẩm tương tự

500 từ ngành TẤM XỐP tiếng Trung500 từ ngành TẤM XỐP tiếng Trung
Xem nhanh

SHOP TỪ ĐIỂN

500 từ ngành TẤM XỐP tiếng Trung

30.000 ₫
500 từ ngành MẠ ĐIỆN tiếng Trung500 từ ngành MẠ ĐIỆN tiếng Trung
Xem nhanh

SHOP TỪ ĐIỂN

500 từ ngành MẠ ĐIỆN tiếng Trung

30.000 ₫
400 câu giao tiếp trong nhà máy sx ba-lô, túi xách bằng tiếng Trung400 câu giao tiếp trong nhà máy sx ba-lô, túi xách bằng tiếng Trung
Xem nhanh

SHOP TỪ ĐIỂN

400 câu giao tiếp trong nhà máy sx ba-lô, túi xách bằng tiếng Trung

300.000 ₫
500 từ vựng ngành balo-túi xách tiếng Trung500 từ vựng ngành balo-túi xách tiếng Trung
Xem nhanh

SHOP TỪ ĐIỂN

500 từ vựng ngành balo-túi xách tiếng Trung

30.000 ₫
500 từ vựng về SX linh kiện điện tử tiếng TrungAlternative view of 500 từ vựng về SX linh kiện điện tử tiếng Trung
Xem nhanh

SHOP TỪ ĐIỂN

500 từ vựng về SX linh kiện điện tử tiếng Trung

30.000 ₫
1000 từ ngành MAY MẶC tiếng Trung1000 từ ngành MAY MẶC tiếng Trung
Xem nhanh

SHOP TỪ ĐIỂN

1000 từ ngành MAY MẶC tiếng Trung

50.000 ₫
500 từ ngành IN tiếng Trung500 từ ngành in tiếng Trung
Xem nhanh

SHOP TỪ ĐIỂN

500 từ ngành IN tiếng Trung

30.000 ₫
500 từ ngành LOGISTICS tiếng Trung500 từ ngành LOGISTICS tiếng Trung
Xem nhanh

SHOP TỪ ĐIỂN

500 từ ngành LOGISTICS tiếng Trung

30.000 ₫
Học dịch tiếng Trung online

Chia sẻ kinh nghiệm

Bài tập xếp câu đúng

Bài tham khảo song ngữ 

Bạn tham khảo thêm nhé!

TẠI SAO TÔI LẬP TRANG NÀY?

MẸO TRA TỪ CHUYÊN NGÀNH

CHÍNH SÁCH

ĐIỀU KHOẢN SỬ DỤNG

Thông tin liên hệ

Ms. Nhung

ĐT/Zalo: 093.608.3856

E-mail: luyendichtiengtrung@gmail.com

Mạng xã hội

1- Group: TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG

2- Threads: yulan3856

3- Kênh YT: Tiếng Trung tổng hợp

4- Kênh YT: Luyendich tiengTrung

Visa
PayPal
Stripe
MasterCard
Cash On Delivery
  • About
  • Our Stores
  • Blog
  • Contact
  • FAQ
Copyright 2026 © Tra từ chuyên ngành
  • TRANG CHỦ
  • ABCD
    • An toàn-Bảo hộ lao động
    • Bảo hiểm
    • Bất động sản
    • Blockchain
    • Cặp từ trái nghĩa
    • Chăn nuôi
    • Chất hóa học
    • Công cụ-Dụng cụ
    • Cơ quan-Tổ chức
    • Cơ thể người
    • Dệt-May
    • Du lịch
  • DEGH
    • Đá quý
    • Đông y
    • Đồ bếp
    • Đồ dùng thông thường
    • Đồ uống
    • Động vật
    • Đời sống
    • Giáo dục
    • Giải trí
    • Hàng hóa-Sản phẩm
    • Hợp đồng
    • Hành chính
  • KLMN
    • Kinh doanh
    • Kinh tế
    • Khoa học-Công nghệ
    • Khoáng sản-Khai khoáng
    • Kỹ thuật
    • Kỹ thuật điện
    • Loài thủy sản
    • Luật-Luật pháp
    • Ngành nghề-Công việc
    • Nguyên vật liệu
    • Nhạc cụ
    • Nông nghiệp-Lâm nghiệp
    • Máy móc-thiết bị
    • Môn thể thao-Trò chơi
  • OPQR
    • Ô-tô
    • Phong thủy-Tử vi
    • Phụ kiện
  • SXVY
    • Sản xuất
    • Sinh học
    • Xuất nhập khẩu
    • Văn phòng phẩm
    • Vận tải
    • Vật liệu xây dựng
    • VH-NT
    • Xã hội
    • Xây dựng
    • Xe máy-Xe đạp
    • Y-Dược-Bệnh
  • T
    • Tài chính-Kế toán-Kiểm toán
    • Tài nguyên-Môi trường
    • Tên loài cá
    • Từ chưa phân loại
    • Tên loài chim
    • Tự nhiên
    • Tên loại gỗ
    • Trái cây
    • Tên loài hoa
    • Tên loại rau-củ
  • Th
    • Thành ngữ-Tục ngữ
    • Thẩm mỹ-Mỹ phẩm
    • Thiết bị máy móc sản xuất
    • Thiết bị máy móc thi công
    • Thời trang
    • Thuế
    • Thực phẩm-Món ăn
    • Thực vật
  • SHOP TỪ ĐIỂN
  • Đăng nhập
Zalo
Phone
0936083856