Xà lan tiếng Trung là gì?

 

 

Xà lan là gì?

Xà lan (Barge) là loại phương tiện thủy nội địa có thân tàu đáy phẳng, boong rộng, mớn nước thấp, chuyên dụng để vận chuyển các loại hàng hóa bốc rời, hàng siêu trường siêu trọng trên các tuyến sông, kênh rạch hoặc vùng vịnh ven biển.

Xà lan 是指一种船体为平底、甲板宽阔、吃水较浅的内河航运船只,专门用于在河流、运河或沿海湾区运输大宗散装货物及超重超大件货物,在汉语中称为“驳船”。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Xà lan tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm 驳船 / 平底驳船 (Bóchuán / Píngdǐ bóchuán)
Tiếng Trung phồn thể 驳船 / 平底駁船
Tiếng Anh Barge
Flat-bottomed barge

500 từ ngành LOGISTICS tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung về Xà lan

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!
Cập nhật ngày 21/05/2026

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!

Bạn đọc bài nhé!

为了降低物流成本,该工厂选择通过驳船在内河运输大批量的水泥原料。
Để giảm chi phí logistics, nhà máy này lựa chọn vận chuyển số lượng lớn nguyên liệu xi măng bằng xà lan trên đường thủy nội địa.

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 自航驳船 (Zìháng bóchuán) – Xà lan tự hành (có động cơ).
  • 无动力驳船 (Wúdònglì bóchuán) – Xà lan không tự hành / Xà_lan sà lúp.
  • 推船 / 拖船 (Tuīchuán / Tuōchuán) – Tàu đẩy / Tàu kéo xà_lan.
  • 吃水深度 (Chīshuǐ shēndù) – Mớn nước / Độ mớn nước của tàu.
  • 水路运输 (Shuǐlù yùnshū) – Vận tải đường thủy.

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của Xà lan

Đặc điểm nổi bật của xà_lan là cấu trúc kết cấu vỏ thép đáy phẳng tối ưu hóa dung tích khoang chứa, cho phép vận tải khối lượng hàng hóa cực lớn nhưng vẫn duy trì được độ mớn nước thấp thích hợp với luồng lạch nông. Phương tiện này có độ ổn định tĩnh mặt nước rất tốt, giảm thiểu hiện tượng nghiêng lật khi bốc xếp hàng hóa tại các cầu cảng thô sơ.

Dựa theo đặc tính kỹ thuật, xà_lan được phân thành loại tự hành sử dụng hệ thống động lực độc lập và loại không tự hành bắt buộc phải phụ thuộc vào sự điều hướng độc lập của các đội tàu kéo hoặc tàu đẩy chuyên dụng đi kèm.

驳船的显著特点在于其采用平底钢制船体结构,这极大地优化了货舱容积,使其能够承载海量货物,同时依然保持极浅的吃水深度以适应枯水期或狭窄浅滩航道。该类船舶具有优异的静水稳定性,能有效减少在简易码头进行货物装卸时的倾覆风险。根据技术特性,驳船可分为配备独立动力系统的自航驳船,以及必须依赖专业拖船或推船进行协同导航控制的无动力驳船。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

“Xà lan” trong thực tế

Trong thực tế điều phối logistics và chuỗi cung ứng vật liệu, phương tiện này là mắt xích xương sống giúp luân chuyển nông sản, than đá, cát xây dựng từ các mỏ khai thác nội địa ra các cảng biển lớn để xuất khẩu.

Việc chuẩn hóa từ vựng song ngữ Trung – Việt về các thông số kỹ thuật như “dung tích đăng ký tịnh”, “trọng tải toàn phần” hỗ trợ đắc lực cho các chuyên viên hiện trường làm thủ tục thông quan, kiểm định đăng kiểm đường thủy.

Đối với các dự án xây dựng cầu vượt sông trọng điểm, xà_lan sàn phẳng còn được trưng dụng làm bệ đỡ cơ sở để lắp đặt hệ cần cẩu tháp, phục vụ công tác đóng cọc nhồi và đổ bê tông trụ tháp vững chắc.

在物流调度与物资供应链管理的实践中,该运输工具是实现农产品、煤炭及建筑砂石从内陆矿区转运至大型海港出口的中流砥柱。规范化梳理“净注册吨位”、“总载重吨”等技术参数的中越双语词汇,能有效协助现场调度专员高效办理报关、商检及水运检验手续。在重点跨河桥梁工程建设中,大尺寸平底驳船还经常被征用作水上水下施工的作业平台,用以承载大型塔吊进行冲孔灌注桩及桥墩浇筑作业。

Theo dõi vận chuyển tiếng Trung là gì?

Dải phân làn tiếng Trung là gì?

Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ

Phân loại chuyên dụng trong thương mại: Ngoài xà_lan chở hàng rời thông thường (散货驳船), trên tuyến giao thương thủy Việt – Trung còn xuất hiện các dòng xà_lan chở container chuyên dụng (集装箱驳船) và xà_lan bồn chở hóa chất lỏng (液体化工驳船) với bồn chứa bọc vách kép an toàn.

Quy trình quản lý an toàn đường thủy: Khi xếp dỡ hàng lên xà_lan, sơ đồ xếp hàng (配载图) phải được tính toán phân bổ đều trọng lực, tránh hiện tượng lệch tải gây gãy thân tàu hoặc làm mớn nước vượt quá vạch mớn nước an toàn (载重线) quy định.

Ứng dụng dịch thuật vận đơn quốc tế: Việc làm chủ hệ thống thuật ngữ về Hợp đồng thuê tàu chuyến (航次租船合同), Phí lưu tàu (滞期费) giúp biên dịch viên chuyên ngành hoàn thiện chính xác các văn bản hồ sơ pháp lý đại lý hàng hải giao nhận.

 

Để lại một bình luận