Bỏ qua nội dung
Từ điển tiếng TrungTừ điển tiếng Trung
    • TRANG CHỦ
    • ABCD
      • An toàn-Bảo hộ lao động
      • Bảo hiểm
      • Bất động sản
      • Blockchain
      • Cặp từ trái nghĩa
      • Chăn nuôi
      • Chất hóa học
      • Công cụ-Dụng cụ
      • Cơ quan-Tổ chức
      • Cơ thể người
      • Dệt-May
      • Du lịch
    • DEGH
      • Đá quý
      • Đông y
      • Đồ bếp
      • Đồ dùng thông thường
      • Đồ uống
      • Động vật
      • Đời sống
      • Giáo dục
      • Giải trí
      • Hàng hóa-Sản phẩm
      • Hợp đồng
      • Hành chính
    • KLMN
      • Kinh doanh
      • Kinh tế
      • Khoa học-Công nghệ
      • Khoáng sản-Khai khoáng
      • Kỹ thuật
      • Kỹ thuật điện
      • Loài thủy sản
      • Luật-Luật pháp
      • Ngành nghề-Công việc
      • Nguyên vật liệu
      • Nhạc cụ
      • Nông nghiệp-Lâm nghiệp
      • Máy móc-thiết bị
      • Môn thể thao-Trò chơi
    • OPQR
      • Ô-tô
      • Phong thủy-Tử vi
      • Phụ kiện
    • SXVY
      • Sản xuất
      • Sinh học
      • Xuất nhập khẩu
      • Văn phòng phẩm
      • Vận tải
      • Vật liệu xây dựng
      • VH-NT
      • Xã hội
      • Xây dựng
      • Xe máy-Xe đạp
      • Y-Dược-Bệnh
    • T
      • Tài chính-Kế toán-Kiểm toán
      • Tài nguyên-Môi trường
      • Tên loài cá
      • Từ chưa phân loại
      • Tên loài chim
      • Tự nhiên
      • Tên loại gỗ
      • Trái cây
      • Tên loài hoa
      • Tên loại rau-củ
    • Th
      • Thành ngữ-Tục ngữ
      • Thẩm mỹ-Mỹ phẩm
      • Thiết bị máy móc sản xuất
      • Thiết bị máy móc thi công
      • Thời trang
      • Thuế
      • Thực phẩm-Món ăn
      • Thực vật
    • SHOP TỪ ĐIỂN
    • Giỏ hàng / 0 ₫ 0
      • Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

        Quay trở lại cửa hàng

    500 từ ngành MẠ ĐIỆN tiếng Trung
    500 từ ngành MẠ ĐIỆN tiếng Trung
    500 từ ngành MẠ ĐIỆN tiếng Trung
    500 từ ngành MẠ ĐIỆN tiếng Trung
    Trang chủ / SHOP TỪ ĐIỂN

    500 từ ngành MẠ ĐIỆN tiếng Trung

    • 500 từ ngành LOGISTICS tiếng Trung
    • 500 từ ngành IN tiếng Trung

    30.000 ₫

    Danh mục: SHOP TỪ ĐIỂN
    • 500 từ ngành LOGISTICS tiếng Trung
    • 500 từ ngành IN tiếng Trung
    • Mô tả

    Trang chủ » 500 từ ngành MẠ ĐIỆN tiếng Trung

    500 từ ngành MẠ ĐIỆN tiếng Trung – Ngành mạ điện đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng và tuổi thọ của vật liệu, đồng thời mở rộng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Với khả năng tạo ra lớp phủ kim loại mỏng trên bề mặt vật liệu, mạ điện không chỉ cải thiện tính thẩm mỹ mà còn tăng cường khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và dẫn điện.

    Ngành MẠ ĐIỆN của Trung Quốc rất phát triển, tại Việt Nam cũng có nhiều nhà máy lắm, ACE phiên dịch tiếng Trung chắc hẳn cũng rất cần bộ từ vựng này.

    Mạ điện là quá trình điện phân, trong đó các ion kim loại từ dung dịch điện phân được chuyển giao và kết tủa lên bề mặt vật liệu nền. Quá trình này diễn ra trong một bể điện phân, bao gồm:

    • Anode (cực dương): Thường là kim loại mạ, sẽ bị hòa tan trong dung dịch điện phân.
    • Cathode (cực âm): Là vật liệu cần mạ, nơi các ion kim loại sẽ bám vào.
    • Dung dịch điện phân: Chứa các ion kim loại cần thiết cho quá trình mạ.

    Khi dòng điện một chiều chạy qua bể điện phân, các ion kim loại dương từ anode di chuyển đến cathode và tạo thành lớp phủ kim loại trên bề mặt vật liệu.

    Các từ ngành MẠ ĐIỆN bên trên, bộ 500 từ ngành MẠ ĐIỆN tiếng Trung của mình có hết nhé, giúp ACE tiếp cận nhanh chóng với công việc, giúp cho công việc dịch thuật tiếng Trung dù là khẩu ngữ hay dịch văn bản cũng trở nên dễ dàng hơn.

    500 từ ngành MẠ ĐIỆN tiếng Trung

    Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

    Bộ từ vựng này cung cấp cho ACE 500 từ vựng liên quan đến ngành in, bao gồm: tên nguyên vật liệu, thiết bị, kỹ thuật, công nghệ, nhân sự…giúp ACE có thể tiếp cận và dịch thuật nhanh chóng, chính xác các nội dung về nguyên ngành này.

    Bộ 500 từ ngành MẠ ĐIỆN tiếng Trung được cung cấp theo cấu trúc:

    Tiếng Trung giản thể/Tiếng Trung phồn thể/Phiên âm/Tiếng Việt/Tiếng Anh

    Phiên âm xếp theo chuẩn từ điển Alphabet, giúp ACE có thể tra cứu từ vựng nhanh chóng.

    Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

    Bạn quay lại Trang chủ để tham khảo thêm từ vựng các chuyên ngành khác

    hoặc ghé qua SHOP TỪ ĐIỂN nhé!

    Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG  để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

    超细颗粒电镀 / 超細顆粒電鍍 / chāoxì kēlì diàndù / Mạ hạt siêu mịn / Ultrafine particle electroplating
    等离子喷涂 / 等離子噴塗 / děng lízǐ pēntú / Phun phủ plasma / Plasma spraying
    电镀废液  / 電鍍廢液 / diàndù fèiyè / Nước thải mạ điện / Electroplating wastewater
    电镀厚度检测仪 / 電鍍厚度檢測儀 / diàndù hòudù jiǎncè yí / Máy đo độ dày lớp mạ / Plating thickness tester
    镀钯 / 鍍鈀 / dù bá / Mạ paladi / Palladium plating
    镀层光反射率 / 鍍層光反射率 / dùcéng guāng fǎnshèlǜ / Độ phản xạ ánh sáng của lớp mạ / Plating light reflectivity
    镀层微孔 / 鍍層微孔 / dùcéng wēikǒng / Lỗ nhỏ trên lớp mạ / Micro-pores in plating layer

    ACE THÊM VÀO GIỎ HÀNG ngay nhé!

    Thanh toán online và tải file về!

    ACE cần từ vựng ngành nào thì cứ nhắn cho mình nhé!

    Zalo: 093.608.3856

    乐意为您服务!

    Admin Phạm Ngọc Lam

    Sản phẩm tương tự

    500 từ ngành IN tiếng Trung500 từ ngành in tiếng Trung
    Xem nhanh

    SHOP TỪ ĐIỂN

    500 từ ngành IN tiếng Trung

    30.000 ₫
    Combo 300 câu giao tiếp - 1000 từ vựng Bất động sảnCombo 300 câu giao tiếp - 1000 từ vựng Bất động sản
    Xem nhanh

    SHOP TỪ ĐIỂN

    Combo 300 câu giao tiếp – 1000 từ vựng Bất động sản

    50.000 ₫ – 300.000 ₫Khoảng giá: từ 50.000 ₫ đến 300.000 ₫
    1000 từ ngành SX bao tay-găng tay tiếng Trung1000 từ ngành SX bao tay-găng tay tiếng Trung
    Xem nhanh

    SHOP TỪ ĐIỂN

    1000 từ ngành SX bao tay-găng tay tiếng Trung

    50.000 ₫
    500 từ vựng ngành F&B tiếng Trung500 từ vựng ngành F&B tiếng Trung
    Xem nhanh

    SHOP TỪ ĐIỂN

    500 từ vựng ngành F&B tiếng Trung

    30.000 ₫
    500 từ vựng ngành balo-túi xách tiếng Trung500 từ vựng ngành balo-túi xách tiếng Trung
    Xem nhanh

    SHOP TỪ ĐIỂN

    500 từ vựng ngành balo-túi xách tiếng Trung

    30.000 ₫
    Combo 400 câu giao tiếp - 500 từ vựng ngành MẠ ĐIỆN
    Xem nhanh

    SHOP TỪ ĐIỂN

    Combo 400 câu giao tiếp – 500 từ vựng ngành MẠ ĐIỆN

    30.000 ₫ – 300.000 ₫Khoảng giá: từ 30.000 ₫ đến 300.000 ₫
    1000 từ vựng nội thất và đồ chơi ô-tô tiếng Trung1000 từ vựng nội thất và đồ chơi ô-tô tiếng Trung
    Xem nhanh

    SHOP TỪ ĐIỂN

    1000 từ vựng nội thất và đồ chơi ô-tô tiếng Trung

    50.000 ₫
    500 từ vựng Kế toán-Kiểm toán tiếng TrungAlternative view of 500 từ vựng Kế toán-Kiểm toán tiếng Trung
    Xem nhanh

    SHOP TỪ ĐIỂN

    500 từ vựng Kế toán-Kiểm toán tiếng Trung

    30.000 ₫
    Học dịch tiếng Trung online

    Chia sẻ kinh nghiệm

    Bài tập xếp câu đúng

    Bài tham khảo song ngữ 

    Bạn tham khảo thêm nhé!

    TẠI SAO TÔI LẬP TRANG NÀY?

    MẸO TRA TỪ CHUYÊN NGÀNH

    CHÍNH SÁCH

    ĐIỀU KHOẢN SỬ DỤNG

    Thông tin liên hệ

    Ms. Nhung

    ĐT/Zalo: 093.608.3856

    E-mail: luyendichtiengtrung@gmail.com

    Mạng xã hội

    1- Group: TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG

    2- Threads:  tiengtrung_tuvung_hocdich_3856

    3- Kênh YT: Tiếng Trung tổng hợp

    4- Kênh YT: Luyendich tiengTrung

    Visa
    PayPal
    Stripe
    MasterCard
    Cash On Delivery
    • About
    • Our Stores
    • Blog
    • Contact
    • FAQ
    Copyright 2026 © Tra từ chuyên ngành
    • TRANG CHỦ
    • ABCD
      • An toàn-Bảo hộ lao động
      • Bảo hiểm
      • Bất động sản
      • Blockchain
      • Cặp từ trái nghĩa
      • Chăn nuôi
      • Chất hóa học
      • Công cụ-Dụng cụ
      • Cơ quan-Tổ chức
      • Cơ thể người
      • Dệt-May
      • Du lịch
    • DEGH
      • Đá quý
      • Đông y
      • Đồ bếp
      • Đồ dùng thông thường
      • Đồ uống
      • Động vật
      • Đời sống
      • Giáo dục
      • Giải trí
      • Hàng hóa-Sản phẩm
      • Hợp đồng
      • Hành chính
    • KLMN
      • Kinh doanh
      • Kinh tế
      • Khoa học-Công nghệ
      • Khoáng sản-Khai khoáng
      • Kỹ thuật
      • Kỹ thuật điện
      • Loài thủy sản
      • Luật-Luật pháp
      • Ngành nghề-Công việc
      • Nguyên vật liệu
      • Nhạc cụ
      • Nông nghiệp-Lâm nghiệp
      • Máy móc-thiết bị
      • Môn thể thao-Trò chơi
    • OPQR
      • Ô-tô
      • Phong thủy-Tử vi
      • Phụ kiện
    • SXVY
      • Sản xuất
      • Sinh học
      • Xuất nhập khẩu
      • Văn phòng phẩm
      • Vận tải
      • Vật liệu xây dựng
      • VH-NT
      • Xã hội
      • Xây dựng
      • Xe máy-Xe đạp
      • Y-Dược-Bệnh
    • T
      • Tài chính-Kế toán-Kiểm toán
      • Tài nguyên-Môi trường
      • Tên loài cá
      • Từ chưa phân loại
      • Tên loài chim
      • Tự nhiên
      • Tên loại gỗ
      • Trái cây
      • Tên loài hoa
      • Tên loại rau-củ
    • Th
      • Thành ngữ-Tục ngữ
      • Thẩm mỹ-Mỹ phẩm
      • Thiết bị máy móc sản xuất
      • Thiết bị máy móc thi công
      • Thời trang
      • Thuế
      • Thực phẩm-Món ăn
      • Thực vật
    • SHOP TỪ ĐIỂN
    • Đăng nhập