Thư tín dụng không đảm bảo hối đoái không được hủy ngang

  • 不保兑的不可撤销信用证
  • 不保兌的不可撤銷信用證
  • Bù bǎo duì de bùkě chèxiāo xìnyòng zhèng

Để lại một bình luận