Giáo xứ là gì?
Giáo xứ là một cộng đoàn tín hữu thuộc một giáo phận, được tổ chức và quản lý dưới sự hướng dẫn của linh mục quản xứ. Đây là đơn vị cơ bản trong cơ cấu tổ chức của Giáo hội, nơi người tín hữu sinh hoạt tôn giáo, cử hành các bí tích và tham gia các hoạt động mục vụ.
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể | 教区 (jiào qū) (Danh từ) |
| 繁體字 | 教區 |
| English: | Parish |
Ví dụ tiếng Trung với từ 教区

DỊCH TRUNG - VIỆT CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây cũng là một bài Admin chia sẻ kinh nghiệm và quan điểm về việc dịch thuật rút ra trong quá trình làm việc của mình nhé!
这座教堂属于本地教区,由一位神父负责管理。
Nhà thờ này thuộc giáo xứ địa phương và được quản lý bởi một linh mục.
This church belongs to the local parish and is administered by a priest.
Từ vựng liên quan
- 教堂 (jiào táng) – Nhà thờ
- 神父 (shén fù) – Linh mục
- 信徒 (xìn tú) – Tín hữu
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của giáo xứ
Giáo xứ là nơi cộng đoàn tín hữu quy tụ để cầu nguyện, tham dự thánh lễ và đón nhận các bí tích. Mỗi giáo xứ có cơ cấu tổ chức rõ ràng, bao gồm linh mục quản xứ, hội đồng giáo xứ và các đoàn thể. Đây cũng là trung tâm của nhiều hoạt động mục vụ, giáo lý và sinh hoạt cộng đồng trong đời sống tôn giáo.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Giáo xứ giữ vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần của tín hữu, là nơi cử hành phụng vụ, tổ chức lễ hội tôn giáo, dạy giáo lý, sinh hoạt cộng đoàn và thực hiện các hoạt động bác ái. Giáo_xứ còn là cầu nối giữa giáo phận và tín hữu trong quản lý và điều hành mục vụ.
Phản biện xã hội tiếng Trung là gì?
Tin nổi bật tiếng Trung là gì?
[schema_auto_one]
