Dụi mắt tiếng Trung là gì?

Dụi mắt là gì?

Dụi mắt là hành động dùng tay hoặc ngón tay chà xát vào mắt, thường xuất hiện khi mắt bị ngứa, mỏi hoặc có dị vật nhỏ. Hành động này có thể gây tổn thương giác mạc nếu lặp lại nhiều lần hoặc khi tay không sạch.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Dụi mắt tiếng Trung là gì?

Tiếng Trung 揉眼睛 (róu yǎn jīng) (Động từ)
English: Rub eyes

Ví dụ tiếng Trung với từ 揉眼睛

Hỏi đường – 问路 ----- Bài tập xếp câu - Luyện dịch Việt-Trung qua truyện ngắn! Kéo - thả đúng thứ tự các từ cho trước và kiểm tra đáp án!
Cập nhật ngày 03/06/2026

Hỏi đường – 问路 ----- Bài tập xếp câu - Luyện dịch Việt-Trung qua truyện ngắn! Kéo - thả đúng thứ tự các từ cho trước và kiểm tra đáp án!

Bạn làm bài nhé!

小孩子常常因为困了而揉眼睛。
Trẻ con thường dụi mắt khi buồn ngủ.
Children often rub their eyes when they are sleepy.

Từ vựng liên quan

  • Mắt: 眼睛 (yǎn jīng)
  • Ngứa: 痒 (yǎng)
  • Buồn ngủ: 困 (kùn)

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

HSK4 – Xếp cụm từ thành câu 1 – Đề mô phỏng

Đặc điểm của hành động dụi mắt

Dụi mắt có thể mang lại cảm giác dễ chịu tạm thời nhưng có nguy cơ làm tổn thương giác mạc, gây viêm nhiễm hoặc làm tăng áp lực nội nhãn. Các bác sĩ nhãn khoa thường khuyên không nên dụi mắt khi tay không sạch.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Bài tập xếp câu 171 – Đề HSK3

Ứng dụng thực tế

Trong giao tiếp và văn viết, từ “揉眼睛” thường dùng để miêu tả trạng thái buồn ngủ, mệt mỏi hoặc thói quen của trẻ nhỏ. Trong y học, hành động này cũng liên quan đến các bệnh lý về mắt.

Để lại một bình luận