Khóa token tiếng Trung là gì?

Khóa token là gì?

Khóa token là cơ chế giới hạn việc mua bán hoặc chuyển nhượng token trong một khoảng thời gian nhất định. Biện pháp này thường được các dự án tiền điện tử áp dụng nhằm kiểm soát nguồn cung, tránh xả token hàng loạt và tạo sự ổn định cho giá trị của token trên thị trường.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Khóa token tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 代币锁 (dài bì suǒ) (Danh từ)
繁體字 代幣鎖
English: Token lock

Ví dụ tiếng Trung với từ 代币锁

项目方对团队代币实行代币锁,以防止提前抛售。
Dự án áp dụng khóa token cho đội ngũ để ngăn việc bán sớm.
The project implements token lock for the team to prevent early selling.

Từ vựng liên quan

  • 项目方 – Đội ngũ dự án
  • 解锁 – Mở khóa
  • 流通 – Lưu thông

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của khóa token

Khóa token thường được áp dụng cho token của đội ngũ phát triển, nhà đầu tư sớm hoặc đối tác chiến lược. Việc khóa token giúp tăng độ tin cậy cho dự án, giảm rủi ro thao túng giá và tạo niềm tin cho cộng đồng trong giai đoạn đầu phát triển.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Cơ chế khóa token được sử dụng phổ biến trong các dự án blockchain, ICO, IDO và IEO. Thời gian khóa có thể kéo dài từ vài tháng đến vài năm, sau đó token sẽ được mở khóa dần theo lộ trình đã công bố trong whitepaper.

Sàn phi tập trung tiếng Trung là gì?

Bitcoin tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận