Nơi công cộng tiếng Trung là gì?

Nơi công cộng là gì?

Nơi công cộng là không gian phục vụ chung cho nhu cầu của nhiều người, nơi mà mọi cá nhân đều có quyền tiếp cận và sử dụng theo quy định của pháp luật.

Các địa điểm này bao gồm công viên, đường phố, quảng trường, nhà ga, bến xe, rạp hát, bệnh viện và các trung tâm thương mại.

Đây là môi trường diễn ra các hoạt động giao lưu xã hội, văn hóa và kinh tế, yêu cầu mọi người phải tuân thủ các quy tắc đạo đức và quy định chung để đảm bảo an ninh, trật tự và mỹ quan đô thị.

Nơi công cộng 是指为大众共同需求服务的空间,每个人都有权根据法律规定进入和使用。这些场所包括公园、街道、广场、车站、码头、剧院、医院和商业中心。这是社会、文化和经济活动发生的场所,要求每个人必须遵守道德准则和共同规定,以确保安全、秩序和城市美观。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Nơi công cộng tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 公共场所 (gōng gòng chǎng suǒ)
繁體字 公共場所
English: Public place / Public space

500 từ ngành XỬ LÝ NƯỚC THẢI tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 公共场所

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
Cập nhật ngày 21/04/2026

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@

240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?

严禁在公共场所吸烟。
Nghiêm cấm hút thuốc lá tại nơi công cộng.
Smoking is strictly prohibited in public places.

Từ vựng liên quan

  • 社会秩序 – Trật tự xã hội (Social order)
  • 基础设施 – Cơ sở hạ tầng (Infrastructure)
  • 文明 – Văn minh (Civilization)
  • 监控摄像头 – Camera giám sát (Security camera)
  • 禁令 – Lệnh cấm (Prohibition)

Phân biệt các thuật ngữ liên quan

Nơi công cộng (公共场所) là không gian mở cho mọi người, trong khi Khu vực riêng tư (私人场所) là không gian thuộc sở hữu cá nhân và có sự hạn chế về quyền ra vào.

Địa điểm kinh doanh (经营场所) có thể là nơi công cộng (như siêu thị) nhưng tập trung vào mục đích lợi nhuận, còn Không gian công cộng (公共空间) nhấn mạnh vào tính kết nối cộng đồng như công viên.

Khu vực cấm (禁区) là những nơi công cộng nhưng bị giới hạn tiếp cận vì lý do an ninh hoặc an toàn quốc gia.

Cụm từ thường đi kèm với 公共场所

  • 公共场所卫生 – Vệ sinh nơi công cộng
  • 公共场所安全 – An ninh nơi công cộng
  • 出入公共场所 – Ra vào nơi công cộng
  • 破坏公共场所设施 – Phá hoại thiết bị nơi công cộng
  • 公共场所管理条例 – Quy định quản lý nơi công cộng

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Vũ khí sinh học tiếng Trung là gì?

Đặc điểm của hành vi nơi công cộng

Hành vi này có đặc điểm cốt lõi là tính chất tương tác đa chiều và chịu sự giám sát trực tiếp từ cộng đồng cũng như các cơ quan chức năng.

Về mặt quản lý, đặc điểm của không gian này là đòi hỏi sự duy trì liên tục về các tiêu chuẩn vệ sinh, an toàn phòng cháy chữa cháy và khả năng tiếp cận cho mọi đối tượng xã hội.

Việc tham gia vào các hoạt động tại nơi công cộng buộc cá nhân phải tự điều chỉnh hành vi của mình để không gây ảnh hưởng đến quyền lợi của người khác, đồng thời góp phần xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh.

这种行为的核心特征是多维互动性,并受社会大众及职能部门的直接监督。在管理上,该空间的特征是要求持续维持卫生标准、消防安全以及各类社会群体的准入便利性。在公共场所参与活动迫使个人必须调整自身行为,以免影响他人的权益,同时也为建设健康的文化环境做出贡献。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Thời kỳ đồ đá tiếng Trung là gì?

Ứng dụng và ý nghĩa trong tố tụng

Trong thực tế tố tụng và xử lý vi phạm hành chính, việc xác định chính xác một địa điểm có phải là nơi công cộng hay không đóng vai trò quan trọng trong việc định tội danh cho các hành vi như gây rối trật tự công cộng hoặc các hành vi vi phạm nếp sống văn minh.

Các cơ quan chức năng thường dựa trên bản đồ quy hoạch và chức năng sử dụng đất để làm chứng cứ pháp lý xác định phạm vi xử lý. Đối với các chủ thể, việc tuân thủ quy tắc ứng xử tại nơi công cộng là ứng dụng thực tiễn quan trọng nhất nhằm tránh các rủi ro bị xử lý hình sự hoặc phạt tiền theo các nghị định về an ninh trật tự xã hội.

在诉讼实践和行政处罚中,准确认定一个地点是否属于公共场所,对于对寻衅滋事、扰乱公共秩序或违反文明生活方式的行为进行定罪起着重要作用。主管机关通常根据规划图和土地使用功能作为界定处理范围的法律证据。对于各主体而言,遵守公共场所行为准则是最重要的实践应用,旨在避免因违反社会治安管理条例而面临刑事责任或罚款风险。

Mã số tín nhiệm xã hội tiếng Trung là gì?

Tỷ phú tự thân tiếng Trung là gì?

 

Để lại một bình luận