Các nước đang phát triển là gì?
Các nước đang phát triển là các quốc gia có mức sống, chỉ số phát triển con người (HDI) và thu nhập bình quân đầu người ở mức thấp đến trung bình, đồng thời có nền tảng công nghiệp đang trong quá trình hiện đại hóa.
Các quốc gia này thường đang chuyển dịch từ kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, sở hữu tiềm năng tăng trưởng cao nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức như cơ sở hạ tầng chưa hoàn thiện, bất bình đẳng xã hội và phụ thuộc vào nợ nước ngoài. Việc phân loại này giúp các tổ chức quốc tế đưa ra các chính sách ưu đãi về thương mại và hỗ trợ tài chính phù hợp.
Các nước đang phát triển 是指生活水平、人类发展指数(HDI)和人均收入处于低至中等水平,且工业基础正处于现代化进程中的国家。这些国家通常正从农业经济向工业和服务业转型,拥有巨大的增长潜力,但也面临基础设施不完善、社会不平等和依赖外债等多重挑战。这种分类有助于国际组织制定相应的贸易优惠政策和财务支持。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 发展中国家 (fā zhǎn zhōng guó jiā) |
| 繁體字 | 發展中國家 |
| English: | Developing countries |
Combo 300 câu giao tiếp – 1000 từ vựng Bất động sản tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung với từ 发展中国家

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?中国是世界上最大的发展中国家。
Trung Quốc là quốc gia đang phát triển lớn nhất thế giới.
China is the largest developing country in the world.
Từ vựng liên quan
- 发达国家 – Các nước phát triển (Developed countries)
- 新兴市场 – Thị trường mới nổi (Emerging markets)
- 人类发展指数 – Chỉ số phát triển con người (HDI)
- 工业化 – Công nghiệp hóa (Industrialization)
- 全球南方 – Phương Nam toàn cầu (Global South)
Phân biệt các thuật ngữ liên quan
Các nước đang phát triển (发展中国家) là thuật ngữ rộng dùng cho các nước đang trong quá trình tăng trưởng kinh tế, trong khi Các nước kém phát triển (最不发达国家) chỉ nhóm các quốc gia có mức thu nhập thấp nhất và đối mặt với rào cản nghiêm trọng về cấu trúc kinh tế.
Thị trường mới nổi (新兴经济体) thường dùng để chỉ những nước đang phát triển có tốc độ tăng trưởng nhanh và khả năng hội nhập quốc tế mạnh mẽ hơn các quốc gia khác trong cùng nhóm.
Nước thu nhập trung bình (中等收入国家) là cách phân loại của Ngân hàng Thế giới dựa trên chỉ số thu nhập GNI, vốn là một thành phần quan trọng để xác định một quốc gia đang phát triển.
Cụm từ thường đi kèm với 发展中国家
- 支持发展中国家 – Hỗ trợ các nước đang phát triển
- 发展中国家的利益 – Lợi ích của các nước đang phát triển
- 广大发展中国家 – Đông đảo các nước đang phát triển
- 向发展中国家转让技术 – Chuyển giao công nghệ cho các nước đang phát triển
- 发展中国家和地区 – Các quốc gia và khu vực đang phát triển
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Phân bổ hạn ngạch tiếng Trung là gì?
Đặc điểm của hành vi các nước đang phát triển
Hành vi này có đặc điểm cốt lõi là sự nỗ lực tự thân kết hợp với việc thu hút đầu tư nước ngoài nhằm thúc đẩy quá trình hiện đại hóa đất nước.
Về mặt vĩ mô, đặc điểm của nhóm này là tỷ lệ dân số trẻ cao, tạo ra lực lượng lao động dồi dào nhưng cũng gây áp lực lớn lên hệ thống giáo dục và việc làm.
Việc các nước đang phát triển tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu giúp cải thiện năng lực sản xuất, tuy nhiên họ thường phải đối mặt với các vấn đề về bảo vệ môi trường và bảo đảm quyền lợi người lao động trong quá trình tăng trưởng nhanh.
该行为的核心特征是自身努力与吸引外资相结合,以推动国家的现代化进程。从宏观上看,这一群体的特征是年轻人口比例高,创造了充足的劳动力,但也给教育和就业系统带来了巨大压力。发展中国家参与全球供应链有助于提高生产能力,但在快速增长过程中,他们往往面临环境保护和保障劳动者权益等问题。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Cán cân thương mại tiếng Trung là gì?
Ứng dụng và ý nghĩa trong tố tụng
Trong thực tế tố tụng quốc tế và luật thương mại toàn cầu, việc xác định chính xác vị thế của một quốc gia là nước đang phát triển đóng vai trò quan trọng trong việc áp dụng các điều khoản “đối xử đặc biệt và khác biệt” (S&DT) trong WTO.
Các cơ quan chức năng thường dựa trên dữ liệu kinh tế vĩ mô để quyết định các mức thuế quan ưu đãi hoặc các lộ trình thực thi cam kết quốc tế dài hơi hơn.
Đối với các doanh nghiệp, việc hiểu rõ chính sách bảo hộ và ưu đãi đầu tư tại các nước đang phát triển là ứng dụng thực tiễn quan trọng nhất nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất và quản trị rủi ro pháp lý tại các thị trường tiềm năng.
在国际诉讼实践和全球贸易法中,准确认定一个国家的发展中国家地位,对于适用世贸组织(WTO)中的“特殊和差别待遇”(S&DT)条款起着重要作用。主管机关通常根据宏观经济数据来决定优惠关税税率或更长的国际承诺执行期限。对于企业而言,深入了解发展中国家的保护政策和投资优惠是最重要的实践应用,旨在优化生产成本并管理潜在市场的法律风险。
Chuỗi giá trị tiếng Trung là gì?
Điện mặt trời tiếng Trung là gì?

