Mã khuyến mãi là gì?
Mã khuyến mãi là một chuỗi ký tự (bao gồm chữ cái hoặc con số) do người bán hoặc nhà sản xuất tạo ra để cung cấp các ưu đãi đặc biệt cho người mua. Khi nhập mã này vào quy trình thanh toán, khách hàng sẽ nhận được các lợi ích như giảm giá trực tiếp trên tổng đơn hàng, miễn phí vận chuyển hoặc nhận quà tặng kèm. Đây là một công cụ marketing phổ biến nhằm kích cầu tiêu dùng, thúc đẩy doanh số và xây dựng lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu.
Mã khuyến mãi 是指销售商或制造商生成的一串字符(包括字母或数字),用于向买家提供特别优惠。在结账过程中输入此代码时,客户将获得直接减免订单总额、免运费或获赠礼品等福利。这是一种常见的营销工具,旨在刺激消费需求、提升销售额并建立客户对品牌的忠诚度。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 促销码 (cù xiāo mǎ) |
| 繁體字 | 促銷碼 |
| English: | Promo code / Discount code |
Ví dụ tiếng Trung với từ 促销码

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!输入这个促销码,你可以享受八折优惠。
Nhập mã khuyến mãi này, bạn có thể được hưởng ưu đãi giảm giá 20%.
Enter this promo code, and you can enjoy a 20% discount.
Từ vựng liên quan
- 优惠券 – Phiếu giảm giá (Voucher/Coupon)
- 折扣 – Chiết khấu, giảm giá (Discount)
- 有效期 – Thời hạn hiệu lực (Validity period)
- 满减 – Giảm giá khi đạt mức chi tiêu tối thiểu
- 电商平台 – Sàn thương mại điện tử (E-commerce platform)
Phân biệt các thuật ngữ liên quan
Mã khuyến mãi (促销码) là chuỗi ký tự nhập vào khi thanh toán online, trong khi Phiếu quà tặng (礼品券) thường là văn bản vật lý hoặc điện tử có giá trị như tiền mặt.
Giảm giá trực tiếp (直接打折) là mức giá đã được hạ sẵn trên sản phẩm, còn mã khuyến mãi yêu cầu người dùng phải thực hiện thao tác nhập mã mới có hiệu lực.
Hoàn tiền (返现) là việc trả lại một phần tiền sau khi giao dịch hoàn tất, khác với mã khuyến mãi là giảm trừ trực tiếp tại thời điểm thanh toán.
Cụm từ thường đi kèm với 促销码
- 使用促销码 – Sử dụng mã khuyến mãi
- 输入促销码 – Nhập mã khuyến mãi
- 促销码已过期 – Mã khuyến mãi đã hết hạn
- 专属促销码 – Mã khuyến mãi độc quyền
- 促销码领取 – Nhận mã khuyến mãi
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Thương hiệu hàng đầu tiếng Trung là gì?
Đặc điểm của hành vi mã khuyến mãi
Hành vi này có đặc điểm cốt lõi là tính giới hạn về thời gian và đối tượng áp dụng nhằm tạo ra tâm lý khẩn trương cho người tiêu dùng.
Về mặt kỹ thuật, đặc điểm của công cụ này đòi hỏi hệ thống quản lý phải có khả năng kiểm soát số lượng sử dụng và điều kiện ràng buộc của từng mã một cách chính xác.
Việc phát hành mã khuyến mãi giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo thông qua tỷ lệ chuyển đổi, từ đó điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp với thị hiếu khách hàng.
这种行为的核心特征是具有时间限制和适用对象的针对性,旨在营造消费者的紧迫心理。在技术上,该工具的特征要求管理系统必须能够精确控制每个代码的使用数量和约束条件。发放促销码有助于企业通过转化率追踪广告活动的有效性,从而根据客户偏好调整经营策略。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Đầu tư mạo hiểm tiếng Trung là gì?
Ứng dụng và ý nghĩa trong tố tụng
Trong thực tế tố tụng và giải quyết tranh chấp thương mại, việc xác định tính hợp lệ của mã khuyến mãi đóng vai trò quan trọng trong việc phân định trách nhiệm về giá trị hợp đồng và nghĩa vụ thanh toán của các bên.
Các cơ quan chức năng thường dựa trên điều khoản sử dụng và bằng chứng giao dịch điện tử để làm rõ các hành vi trục lợi hoặc gian lận từ việc lạm dụng mã giảm giá.
Đối với đơn vị kinh doanh, việc thiết lập các quy định rõ ràng về mã khuyến mãi là ứng dụng thực tiễn quan trọng nhất nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp và tránh các rủi ro pháp lý liên quan đến luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
在诉讼实践和商业纠纷解决中,准确认定促销码的有效性对于界定合同价值责任和各方支付义务起着重要作用。主管机关通常根据使用条款和电子交易证据,来澄清滥用优惠码所导致的牟利或欺诈行为。对于经营单位而言,建立明确的促销码规定是最重要的实践应用,旨在保护合法权益并规避与消费者权益保护法相关的法律风险。
Hội chợ triển lãm quốc tế tiếng Trung là gì?
Đơn vị cung cấp bữa ăn tiếng Trung là gì?

