Hội chợ triển lãm quốc tế tiếng Trung là gì?

 

 

 

 

Hội chợ triển lãm quốc tế là gì?

Hội chợ triển lãm quốc tế là một sự kiện kinh tế, thương mại quy mô lớn, nơi các doanh nghiệp, tổ chức từ nhiều quốc gia tập trung để trưng bày, giới thiệu sản phẩm, dịch vụ và những tiến bộ công nghệ mới nhất.

Sự kiện này không chỉ đơn thuần là nơi mua bán mà còn là diễn đàn để các bên tìm kiếm đối tác, ký kết hợp đồng kinh tế và mở rộng mạng lưới kinh doanh trên phạm vi toàn cầu.
Hội chợ triển lãm quốc tế 是指旨在通过展示产品、服务和最新技术成就,促进各国企业与组织之间交流的大型经济贸易活动。它不仅是买卖商品的场所,更是寻找合作伙伴、签署经济合同以及在全球范围内拓展商业网络的重要平台。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Hội chợ triển lãm quốc tế tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 国际博览会 (guó jì bó lǎn huì)
繁體字 國際博覽會
English: International Exhibition / World Expo

Combo 300 câu giao tiếp – 1000 từ vựng Bất động sản tiếng Trung

Combo 400 câu giao tiếp + 500 từ vựng trong nhà máy sx ba-lô, túi xách bằng tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 国际博览会

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
Cập nhật ngày 23/04/2026

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@

240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?

通过参加这次国际博览会,公司成功地打入了欧洲市场并获得了大量订单。
Thông qua việc tham gia hội chợ triển lãm quốc tế lần này, công ty đã thành công tiến quân vào thị trường Châu Âu và nhận được một lượng lớn đơn đặt hàng.
By participating in this international exhibition, the company successfully entered the European market and secured a large number of orders.

Từ vựng liên quan

  • 参展商 – Đơn vị triển lãm (Exhibitor)
  • 展位 / 展台 – Gian hàng (Booth/Stand)
  • 贸易洽谈 – Đàm phán thương mại
  • 招商引资 – Thu hút đầu tư
  • 市场准入 – Tiếp cận thị trường (Market access)

Phân biệt các thuật ngữ liên quan

Hội chợ thương mại (贸易展览会) thường tập trung vào mục tiêu bán hàng và ký kết hợp đồng ngắn hạn cho một ngành hàng cụ thể.

Triển lãm thế giới (世界博览会 – Expo) mang tính chất văn hóa, giáo dục và quảng bá hình ảnh quốc gia nhiều hơn là các hoạt động thương mại trực tiếp.

Hội thảo chuyên đề (专题研讨会) thường đi kèm trong các kỳ hội chợ để thảo luận về xu hướng kỹ thuật, không có phần trưng bày sản phẩm quy mô lớn như triển lãm.

Cụm từ thường đi kèm với 国际博览会

  • 举办国际博览会 – Tổ chức hội chợ triển lãm quốc tế
  • 国际贸易博览会 – Hội chợ triển lãm thương mại quốc tế
  • 参展国际博览会 – Tham gia triển lãm quốc tế
  • 国际博览会开幕式 – Lễ khai mạc hội chợ triển lãm quốc tế
  • 博览会中心 – Trung tâm triển lãm

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Giao dịch bảo đảm tiếng Trung là gì?

Đặc điểm của hội chợ triển lãm quốc tế

Hội chợ triển lãm quốc tế có đặc điểm nổi bật là tính đa quốc gia và tính chuyên nghiệp cao trong khâu tổ chức. Các gian hàng được thiết kế hiện đại, sử dụng nhiều công nghệ tương tác để thu hút khách tham quan. Thông thường, một kỳ triển lãm sẽ được phân chia theo các khu vực chuyên biệt như máy móc công nghiệp, điện tử tiêu dùng, hoặc nông sản thực phẩm. Thời gian diễn ra sự kiện thường kéo dài từ vài ngày đến một tuần và thu hút hàng ngàn lượt khách tham quan chuyên ngành.

国际博览会的显著特点是国际化程度高和组织流程极具专业性。展位设计现代,利用多种互动技术吸引观众。通常,展览会根据特定行业划分为不同区域,如工业机械、消费电子或农产品和食品。活动通常持续几天到一周,吸引数以万计的专业观众。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Bán lỗ tiếng Trung là gì?

Ứng dụng thực tế

Trong hoạt động xúc tiến thương mại, hội chợ triển lãm quốc tế là công cụ quan trọng để các doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận với các nhà nhập khẩu lớn mà không cần tốn quá nhiều chi phí marketing riêng lẻ. Đây cũng là nơi các chuyên gia nghiên cứu thị trường đánh giá đối thủ cạnh tranh và nắm bắt thị hiếu người tiêu dùng ở các châu lục khác nhau. Ngoài ra, các thành phố đăng cai tổ chức hội chợ triển lãm quốc tế còn có cơ hội thúc đẩy ngành du lịch MICE (du lịch kết hợp hội thảo, triển lãm) phát triển mạnh mẽ.

国际博览会在贸易促进活动中,是中小企业无需花费巨额独立营销成本即可接触大型进口商的重要工具。这还是市场研究专家评估竞争对手、捕捉不同洲消费者喜好的场所。此外,主办该活动的城市还有机会大力推动 MICE 旅游(会议、激励旅游、会议和展览)的发展。

Đường dây nóng tiếng Trung là gì?

Dùng vào việc khác tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận