Mã giảm giá là gì?
Mã giảm giá là chuỗi ký tự hoặc con số được các doanh nghiệp cung cấp để khách hàng nhập vào khi thanh toán, giúp giảm bớt một phần chi phí hoặc nhận ưu đãi đặc biệt. Mã giảm giá thường được áp dụng trong thương mại điện tử, bán hàng online và các chiến dịch khuyến mãi nhằm thu hút người mua.
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 优惠码 (yōu huì mǎ) (Danh từ) |
| 繁體字 | 優惠碼 |
| English: | Discount code / Promo code |
Ví dụ tiếng Trung với từ 优惠码
你可以输入优惠码来获得折扣。
Bạn có thể nhập mã giảm giá để được giảm giá.
You can enter a discount code to receive a discount.
Từ vựng liên quan
- 折扣 (zhé kòu) – Giảm giá
- 活动 (huó dòng) – Chương trình khuyến mãi
- 购物 (gòu wù) – Mua sắm
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của mã giảm giá
Mã giảm giá thường có thời hạn sử dụng, điều kiện áp dụng và mức ưu đãi khác nhau. Việc sử dụng mã giảm giá giúp người tiêu dùng tiết kiệm chi phí, trong khi doanh nghiệp có thể tăng doanh số và thu hút khách hàng mới thông qua các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Mã giảm giá được sử dụng phổ biến trên các sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada, Tiki, hoặc các trang bán hàng trực tuyến. Người dùng chỉ cần nhập mã khi thanh toán để nhận ưu đãi về giá, miễn phí vận chuyển hoặc quà tặng kèm. Các doanh nghiệp cũng thường gửi mã giảm_giá qua email hoặc tin nhắn để khuyến khích mua sắm.
Giấy chứng nhận chất lượng tiếng Trung là gì?
Giới doanh nhân tiếng Trung là gì?

