Thiện nguyện là gì?
Thiện nguyện là hoạt động tự nguyện giúp đỡ cộng đồng, mang lại giá trị nhân văn cho xã hội mà không vì lợi ích cá nhân. Người tham gia thiện nguyện thường đóng góp sức lực, thời gian hoặc vật chất để hỗ trợ người khó khăn, các tổ chức xã hội hoặc các dự án công ích.
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 义工 (yì gōng) (Danh từ) |
| 繁體字 | 義工 |
| English: | Volunteer work / Volunteering |
Ví dụ tiếng Trung với từ 义工
她喜欢做义工,帮助别人让她觉得很快乐。
Cô ấy thích làm công việc thiện nguyện, việc giúp người khác khiến cô ấy cảm thấy hạnh phúc.
She enjoys doing volunteer work; helping others makes her feel happy.
Từ vựng liên quan
- 志愿者 (zhì yuàn zhě) – Tình nguyện viên
- 帮助 (bāng zhù) – Giúp đỡ
- 捐款 (juān kuǎn) – Quyên góp tiền
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của thiện nguyện
Hoạt động thiện nguyện không chỉ mang lại lợi ích cho cộng đồng mà còn giúp người tham gia phát triển nhân cách, lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm xã hội. Đây là hình thức lan tỏa giá trị tích cực, khuyến khích mọi người cùng chung tay vì cộng đồng.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Các hoạt động thiện nguyện phổ biến bao gồm quyên góp quần áo, dạy học miễn phí, hiến máu nhân đạo, tham gia cứu trợ thiên tai và hỗ trợ các tổ chức từ thiện. Những chương trình này không chỉ giúp đỡ người khó khăn mà còn góp phần xây dựng một xã hội nhân văn và đoàn kết hơn.
Chia sẻ gánh nặng tiếng Trung là gì?
Cách ly xã hội tiếng Trung là gì?

