Đồ tráng miệng là gì?
Đồ tráng miệng là món ăn thường được phục vụ sau bữa chính, có vị ngọt hoặc thanh mát, giúp cân bằng khẩu vị và tạo cảm giác thoải mái. Các loại đồ tráng miệng phổ biến bao gồm bánh ngọt, trái cây, kem, chè, và nhiều món ăn sáng tạo khác trong ẩm thực Á – Âu.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung | 甜点 (tián diǎn) (Danh từ) 甜點 |
| English: | Dessert |
Ví dụ tiếng Trung với từ 甜点
晚饭后我们一起去吃甜点。
Sau bữa tối, chúng tôi cùng nhau đi ăn đồ tráng miệng.
After dinner, we went to have some dessert together.
Từ vựng liên quan
- Bánh ngọt: 蛋糕 (dàn gāo)
- Trái cây: 水果 (shuǐ guǒ)
- Chè: 甜汤 (tián tāng)
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
500 từ vựng ngành F&B tiếng Trung
Đặc điểm của đồ tráng miệng
Đồ tráng miệng thường có vị ngọt, béo hoặc mát lạnh, mang lại cảm giác thoải mái và kết thúc bữa ăn một cách trọn vẹn. Tùy từng nền văn hóa, đồ tráng miệng có sự đa dạng về nguyên liệu và cách chế biến, từ những món đơn giản như trái cây đến các loại bánh ngọt cầu kỳ.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Dessert xuất hiện trong hầu hết các bữa ăn gia đình, tiệc cưới, nhà hàng và khách sạn. Ngoài vai trò làm món ăn sau bữa chính, Dessert còn được sáng tạo thành các loại thức uống, món ăn vặt và là một phần quan trọng của nghệ thuật ẩm thực.


