Đồ tráng miệng tiếng Trung là gì?

Đồ tráng miệng là gì?

Đồ tráng miệng là món ăn thường được phục vụ sau bữa chính, có vị ngọt hoặc thanh mát, giúp cân bằng khẩu vị và tạo cảm giác thoải mái. Các loại đồ tráng miệng phổ biến bao gồm bánh ngọt, trái cây, kem, chè, và nhiều món ăn sáng tạo khác trong ẩm thực Á – Âu.

Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Đồ tráng miệng tiếng Trung là gì?

Tiếng Trung甜点 (tián diǎn) (Danh từ)

甜點

English:Dessert

Ví dụ tiếng Trung với từ 甜点

牙膏的选择 - Việc lựa chọn kem đánh răng - Bài song ngữ 31
Cập nhật ngày 22/06/2026

牙膏的选择 - Việc lựa chọn kem đánh răng - Bài song ngữ 31

Bạn đọc bài nhé!

晚饭后我们一起去吃甜点。
Sau bữa tối, chúng tôi cùng nhau đi ăn đồ tráng miệng.
After dinner, we went to have some dessert together.

Từ vựng liên quan

  • Bánh ngọt: 蛋糕 (dàn gāo)
  • Trái cây: 水果 (shuǐ guǒ)
  • Chè: 甜汤 (tián tāng)

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ vựng ngành F&B tiếng Trung

Đặc điểm của đồ tráng miệng

Đồ tráng miệng thường có vị ngọt, béo hoặc mát lạnh, mang lại cảm giác thoải mái và kết thúc bữa ăn một cách trọn vẹn. Tùy từng nền văn hóa, đồ tráng miệng có sự đa dạng về nguyên liệu và cách chế biến, từ những món đơn giản như trái cây đến các loại bánh ngọt cầu kỳ.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Bài tập dịch 9 – 人类嗅觉能感知疾病

Ứng dụng thực tế

Dessert xuất hiện trong hầu hết các bữa ăn gia đình, tiệc cưới, nhà hàng và khách sạn. Ngoài vai trò làm món ăn sau bữa chính, Dessert còn được sáng tạo thành các loại thức uống, món ăn vặt và là một phần quan trọng của nghệ thuật ẩm thực.

Để lại một bình luận